[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 67/111 — 1109 bài viết
#661 B1 🔊 Có audio

stubborn

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ bất chấp lý lẽ hoặc sự thuyết phục.

📖 Định nghĩa (English): Refusing to change one's mind or give in despite arguments or persuasion.

💡 Ví dụ: "My younger brother is too stubborn to admit he was wrong."
Dịch: Em trai tôi quá bướng bỉnh để thừa nhận rằng nó đã sai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#662 B1

cheerful

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Noticeably happy and optimistic in mood or behavior.

💡 Ví dụ: "Despite the rainy weather, he remained cheerful all day."
Dịch: Dù trời mưa, anh ấy vẫn vui vẻ suốt cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#663 B1

grateful

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hoặc thể hiện sự trân trọng đối với điều mình nhận được hoặc điều ai đó đã làm.

📖 Định nghĩa (English): Feeling or showing appreciation for something received or done by someone.

💡 Ví dụ: "I am grateful for all the support my friends have given me."
Dịch: Tôi biết ơn vì tất cả sự hỗ trợ mà bạn bè đã dành cho tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#664 B1 🔊 Có audio

insecure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không cảm thấy tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình; lo lắng về những gì người khác nghĩ

📖 Định nghĩa (English): Not feeling confident about yourself or your abilities; worried about what other people think

💡 Ví dụ: "She felt insecure about presenting her ideas in front of the whole team."
Dịch: Cô ấy cảm thấy bất an khi trình bày ý tưởng của mình trước toàn bộ nhóm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#665 B1 🔊 Có audio

affection

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác nhẹ nhàng về lòng yêu mến hoặc tình yêu dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A gentle feeling of fondness or love towards someone or something.

💡 Ví dụ: "She shows great affection for her little brother by reading him bedtime stories every night."
Dịch: Cô ấy thể hiện tình cảm lớn lao với em trai bằng cách đọc truyện trước giờ đi ngủ cho em mỗi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#666 B1 🔊 Có audio

nostalgic

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một nỗi nhớ nhung da diết hoặc lưu luyến về quá khứ, thường là về con người, nơi chốn hoặc trải nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): Feeling a sentimental longing or wistful affection for the past, often for people, places, or experiences.

💡 Ví dụ: "Looking at old photos always makes him nostalgic about his childhood in the countryside."
Dịch: Nhìn những bức ảnh cũ luôn khiến anh ấy nhớ nhung về tuổi thơ ở vùng quê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#667 B1 🔊 Có audio

Extrovert

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hòa đồng, thích giao tiếp và nhận được năng lượng từ việc tương tác với người khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who is outgoing, sociable, and gains energy from interacting with other people.

💡 Ví dụ: "As an extrovert, Tom enjoys networking events and meeting new colleagues."
Dịch: Là một người hướng ngoại, Tom thích các sự kiện kết nối và gặp gỡ những đồng nghiệp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#668 B1 🔊 Có audio

acquaintance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

📖 Định nghĩa (English): A person one knows slightly, but who is not a close friend.

💡 Ví dụ: "I met several acquaintances at the party, but only a few real friends."
Dịch: Tôi đã gặp vài người quen ở bữa tiệc, nhưng chỉ có một vài người bạn thực sự..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#669 B1 🔊 Có audio

confidant

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta tin tưởng để chia sẻ những bí mật cá nhân; bạn tâm giao đáng tin cậy.

📖 Định nghĩa (English): A person in whom one confides; a trusted friend with whom one shares personal secrets.

💡 Ví dụ: "She has been my confidant since our college days."
Dịch: Cô ấy đã là người tâm sự của tôi kể từ những năm đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#670 B1 🔊 Có audio

feud

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột kéo dài và gay gắt, đặc biệt giữa các gia đình, bạn bè hoặc nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A prolonged and bitter quarrel or conflict, especially between families, friends, or groups.

💡 Ví dụ: "The two former friends have been in a feud for years over a misunderstanding."
Dịch: Hai người bạn cũ đã có mối hiềm khích kéo dài nhiều năm vì một sự hiểu lầm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách