Stock exchange
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch chứng khoán New York hoặc Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
📖 Định nghĩa (English): A marketplace where shares of publicly held companies are bought and sold, such as the New York Stock Exchange or the Ho Chi Minh Stock Exchange.
💡 Ví dụ: "The stock exchange was closed today due to a national holiday."
Dịch: Sàn giao dịch chứng khoán đã đóng cửa hôm nay do ngày lễ quốc gia..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun