[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 101/120 — 1194 bài viết
#1001 B2

Stock exchange

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch chứng khoán New York hoặc Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

📖 Định nghĩa (English): A marketplace where shares of publicly held companies are bought and sold, such as the New York Stock Exchange or the Ho Chi Minh Stock Exchange.

💡 Ví dụ: "The stock exchange was closed today due to a national holiday."
Dịch: Sàn giao dịch chứng khoán đã đóng cửa hôm nay do ngày lễ quốc gia..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1002 B2

stock split

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty trong đó chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu nhằm giảm giá giao dịch và tăng thanh khoản.

📖 Định nghĩa (English): A corporate action in which a company divides its existing shares into multiple shares to lower the trading price and increase liquidity.

💡 Ví dụ: "The board approved a two-for-one stock split to make the shares more affordable for retail investors."
Dịch: Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc tách cổ phiếu theo tỷ lệ hai-một để làm cho cổ phiếu dễ tiếp cận hơn đối với nhà đầu tư cá nhân..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1003 B2 🔊 Có audio

bond yield

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được từ một trái phiếu, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với mệnh giá hoặc giá thị trường hiện tại.

📖 Định nghĩa (English): The return an investor earns from a bond, typically expressed as a percentage of its face value or current market price.

💡 Ví dụ: "Bond yields have risen sharply amid expectations of higher interest rates."
Dịch: Lợi suất trái phiếu đã tăng mạnh trong bối cảnh kỳ vọng lãi suất sẽ cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1004 B2 🔊 Có audio

coupon rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất cố định hàng năm mà tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả cho người nắm giữ, thường tính theo phần trăm mệnh giá.

📖 Định nghĩa (English): The fixed annual interest rate that the bond issuer agrees to pay the bondholder, usually as a percentage of the face value.

💡 Ví dụ: "A bond with a 6% coupon rate pays $60 per year for each $1,000 of face value."
Dịch: Một trái phiếu có lãi suất coupon 6% sẽ trả 60 USD mỗi năm cho mỗi 1.000 USD mệnh giá..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1005 B2 🔊 Có audio

maturity

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà khoản gốc của trái phiếu hoặc công cụ nợ khác phải được hoàn trả đầy đủ cho người sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The date on which the principal of a bond or other debt instrument is due to be repaid in full to the holder.

💡 Ví dụ: "Long-term bonds with a maturity of 20 years are more sensitive to interest rate changes."
Dịch: Các trái phiếu dài hạn có ngày đáo hạn 20 năm nhạy cảm hơn với biến động lãi suất..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1006 B2 🔊 Có audio

net asset value (NAV)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị trên mỗi đơn vị của quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục, được tính bằng tổng tài sản ròng chia cho số đơn vị đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The per-share value of a mutual fund or ETF, calculated by dividing the total net assets by the number of outstanding shares.

💡 Ví dụ: "The fund's NAV rose to $42.50 per share after a strong quarter in the bond market."
Dịch: Giá trị tài sản ròng của quỹ đã tăng lên 42,50 USD mỗi đơn vị sau một quý mạnh của thị trường trái phiếu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1007 B2 🔊 Có audio

Debenture

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ nợ dài hạn do một tập đoàn phát hành, không được bảo đảm bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào mà chỉ dựa vào uy tín tín dụng chung của tổ chức phát hành.

📖 Định nghĩa (English): A long-term debt instrument issued by a corporation that is not secured by any collateral but is backed by the issuer's general creditworthiness.

💡 Ví dụ: "The company issued debentures to raise capital for its expansion plans."
Dịch: Công ty đã phát hành trái phiếu không có bảo đảm để huy động vốn cho kế hoạch mở rộng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1008 B2 🔊 Có audio

Hedge fund

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện đầu tư góp vốn sử dụng nhiều chiến lược phức tạp như đòn bẩy tài chính và bán khống để tạo ra lợi nhuận cao, thường chỉ dành cho nhà đầu tư được cấp phép hoặc nhà đầu tư tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A pooled investment vehicle that employs various complex strategies such as leverage and short-selling to generate high returns, typically open only to accredited or institutional investors.

💡 Ví dụ: "He allocated a small portion of his portfolio to a hedge fund to diversify his investments."
Dịch: Anh ấy phân bổ một phần nhỏ danh mục đầu tư của mình vào quỹ phòng hộ để đa dạng hóa các khoản đầu tư..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1009 B2 🔊 Có audio

maturity date

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày cụ thể mà khoản gốc của trái phiếu hoặc khoản vay phải được hoàn trả đầy đủ cho nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The specific date on which the principal amount of a bond or loan must be repaid in full to the investor.

💡 Ví dụ: "The corporate bond reaches its maturity date in 2030, at which point investors receive the face value."
Dịch: Trái phiếu doanh nghiệp đến ngày đáo hạn vào năm 2030, tại thời điểm đó nhà đầu tư nhận lại mệnh giá..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1010 B2 🔊 Có audio

Bondholder

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu do chính phủ hoặc công ty phát hành và có quyền nhận các khoản thanh toán lãi cùng khoản gốc khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A person or institution that owns a bond issued by a government or company and is entitled to receive interest payments and the principal repayment at maturity.

💡 Ví dụ: "Each bondholder will receive a semi-annual interest payment of $25 per $1,000 face value."
Dịch: Mỗi người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được khoản thanh toán lãi nửa năm là 25 USD trên mỗi 1.000 USD mệnh giá..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách