[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 102/120 — 1194 bài viết
#1011 B2 🔊 Có audio

Yield to Maturity (YTM)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận dự kiến trên một trái phiếu nếu được nắm giữ cho đến khi đáo hạn, bao gồm giá thị trường hiện tại, các khoản thanh toán coupon và khoản hoàn trả gốc.

📖 Định nghĩa (English): The total return anticipated on a bond if it is held until it matures, accounting for its current market price, coupon payments, and the principal repayment.

💡 Ví dụ: "Investors compare the yield to maturity of different bonds to decide which offers the best long-term return."
Dịch: Các nhà đầu tư so sánh lợi suất đáo hạn của các trái phiếu khác nhau để quyết định loại nào mang lại lợi nhuận dài hạn tốt nhất..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1012 B2 🔊 Có audio

Index Fund

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục theo dõi một chỉ số thị trường cụ thể, chẳng hạn như S&P 500, nhằm mục đích sao chép hiệu suất của nó.

📖 Định nghĩa (English): A type of mutual fund or exchange-traded fund that tracks a specific market index, such as the S&P 500, and aims to replicate its performance.

💡 Ví dụ: "Many investors choose index funds because they have low fees and offer steady long-term growth."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư chọn quỹ chỉ số vì chúng có phí thấp và mang lại sự tăng trưởng ổn định dài hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1013 B2 🔊 Có audio

Yield to Maturity

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận kỳ vọng trên một trái phiếu nếu được nắm giữ cho đến khi đáo hạn, được tính theo lãi suất hàng năm, bao gồm các khoản thanh toán coupon và bất kỳ chênh lệch nào giữa giá mua và mệnh giá.

📖 Định nghĩa (English): The total return anticipated on a bond if it is held until it matures, expressed as an annual rate, accounting for coupon payments and any difference between purchase price and face value.

💡 Ví dụ: "A bond with a 6% coupon rate bought at a discount will have a yield to maturity higher than 6%."
Dịch: Một trái phiếu có lãi suất coupon 6% được mua với giá chiết khấu sẽ có lợi suất đáo hạn cao hơn 6%..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1014 B2 🔊 Có audio

callable bond

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại trái phiếu cho phép tổ chức phát hành có quyền mua lại khoản vốn gốc trước ngày đáo hạn theo lịch, thường ở một mức giá chuộc đã định trước.

📖 Định nghĩa (English): A bond that gives the issuer the right to redeem the principal before the scheduled maturity date, usually at a predetermined call price.

💡 Ví dụ: "Investors should be aware that callable bonds carry higher reinvestment risk."
Dịch: Nhà đầu tư nên lưu ý rằng trái phiếu có thể mua lại tiềm ẩn rủi ro tái đầu tư cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1015 B2 🔊 Có audio

Par Value

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người nắm giữ khi đáo hạn, không bao gồm lãi hoặc các khoản thanh toán coupon.

📖 Định nghĩa (English): The face value of a bond, which is the amount the issuer agrees to pay back to the bondholder at maturity, excluding any interest or coupon payments.

💡 Ví dụ: "If you buy a bond at par value, your yield will be exactly equal to the coupon rate."
Dịch: Nếu bạn mua trái phiếu ở mệnh giá, lợi suất của bạn sẽ bằng chính xác lãi suất coupon..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1016 B2 🔊 Có audio

Net asset value

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị trên mỗi cổ phần của một quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETF, được tính bằng cách lấy tổng giá trị tài sản trừ nợ phải trả chia cho số cổ phần đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The per-share value of a mutual fund or ETF, calculated by dividing the total value of all assets minus liabilities by the number of outstanding shares.

💡 Ví dụ: "Investors use the net asset value to determine whether a fund's shares are overvalued or undervalued."
Dịch: Các nhà đầu tư sử dụng giá trị tài sản ròng để xác định cổ phần của quỹ đang được định giá quá cao hay quá thấp..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1017 B2 🔊 Có audio

duration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với biến động lãi suất, cho biết thời gian trung bình có trọng số để người nắm giữ nhận được các khoản tiền từ trái phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A measure of a bond's price sensitivity to changes in interest rates, indicating the weighted average time until a bondholder receives the bond's cash flows.

💡 Ví dụ: "Bonds with a longer duration are more vulnerable to interest rate fluctuations than short-term bonds."
Dịch: Các trái phiếu có kỳ hạn dài hơn dễ bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất hơn so với trái phiếu ngắn hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1018 B2 🔊 Có audio

Convertible bond

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán lai có thể được chuyển đổi thành một số cổ phiếu đã định trước của công ty phát hành.

📖 Định nghĩa (English): A hybrid security that can be converted into a predetermined number of the issuing company's shares.

💡 Ví dụ: "Investors appreciated the convertible bond because it offered fixed income with equity upside."
Dịch: Các nhà đầu tư đánh giá cao trái phiếu chuyển đổi vì nó vừa có thu nhập cố định vừa có tiềm năng tăng giá cổ phiếu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1019 B2 🔊 Có audio

Bond Coupon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán lãi cố định mà người nắm giữ trái phiếu nhận được từ tổ chức phát hành, thường được trả hằng năm hoặc nửa năm một lần.

📖 Định nghĩa (English): The fixed interest payment that a bondholder receives from the bond issuer, usually paid annually or semi-annually.

💡 Ví dụ: "Investors prefer bonds with higher coupons during periods of rising inflation."
Dịch: Các nhà đầu tư thích những trái phiếu có coupon cao hơn trong giai đoạn lạm phát tăng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1020 B1 🔊 Có audio

beneficiary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nhận tiền hoặc quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): A person who receives money or benefits from an insurance policy when the insured event occurs.

💡 Ví dụ: "She named her daughter as the beneficiary of her life insurance policy."
Dịch: Cô ấy chỉ định con gái mình là người thụ hưởng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách