So sánh Listening B1 và B2 — Khác biệt tốc độ chủ đề
So sánh Listening B1 và B2 trong VSTEP
Nhiều thí sinh không biết mình đang ở level B1 hay B2 và cần ôn tập thế nào. Bài viết này...
Nhiều thí sinh không biết mình đang ở level B1 hay B2 và cần ôn tập thế nào. Bài viết này...
Nhiều thí sinh thắc mắc: "Đề thi Reading B1 và B2 khác nhau như thế nào?" Thực tế, trong kỳ thi...
...normal;">/ˈnʌpʃəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hôn nhân hoặc buổi lễ cưới.
📖 Định nghĩa (English): Relating to marriage or...
...normal;">/ruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình
📖 Định nghĩa (English): a...
...normal;">/briːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.
📖 Định nghĩa (English): A light...
...normal;">/best frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.
📖 Định nghĩa (English): A person who...
...normal;">/ˈempəθi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
📖 Định nghĩa (English): The ability...
...normal;">/dʌst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.
📖 Định nghĩa (English): To remove...
...normal;">/ˈfreʃmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên năm thứ nhất tại trường cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English): A...
...normal;">/ˈdɪskaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm
📖 Định nghĩa (English): a reduction...
...normal;">/ˈtʃɪəfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.
📖 Định nghĩa (English):
...normal;">/ˈθʌndərstɔːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn bão kèm theo sấm sét, mưa lớn và gió mạnh.
📖 Định nghĩa (English): A storm...
...normal;">/ˌself ˈkɒnfɪdəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.
📖 Định...
...normal;">/ˈbrekfəst/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
📖 Định nghĩa (English):
...normal;">/swiːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi quét.
📖 Định nghĩa (English): To...
...normal;">/ˌɪntəˈsekʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.
📖 Định nghĩa (English...
...normal;">/ˈlɔːndri/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.
📖 Định...
...normal;">/əˈfekʃənət/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó
📖 Định nghĩa (English): showing...
...normal;">/ˈlɔːndri ˌbɑːskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái rổ dùng để đựng quần áo bẩn trước khi đem giặt.
📖 Định nghĩa (English):
...normal;">/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.
📖 Định nghĩa (English): Friendly and...