[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 68/111 — 1109 bài viết
#671 B1 🔊 Có audio

hang out

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thoải mái với ai đó, đặc biệt là để giải trí hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): To spend time casually with someone, especially for enjoyment or relaxation.

💡 Ví dụ: "We usually hang out at the park on Saturday afternoons."
Dịch: Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau ở công viên vào các chiều thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#672 B1 🔊 Có audio

keep in touch

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Duy trì sự giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): To remain in communication or contact with someone, especially over a long period of time.

💡 Ví dụ: "Even after she moved to another city, we still keep in touch through messages."
Dịch: Ngay cả khi cô ấy chuyển đến thành phố khác, chúng tôi vẫn giữ liên lạc qua tin nhắn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#673 B1 🔊 Có audio

ally

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ủng hộ hoặc giúp đỡ người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A person who supports or helps another person, especially in a difficult situation.

💡 Ví dụ: "She proved to be a loyal ally during the difficult times at work."
Dịch: Cô ấy đã chứng minh là một đồng minh trung thành trong những thời điểm khó khăn ở công việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#674 B1 🔊 Có audio

companion

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who accompanies or spends a lot of time with another person.

💡 Ví dụ: "His dog has been his faithful companion for over ten years."
Dịch: Con chó của anh ấy đã là người bạn đồng hành trung thành hơn mười năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#675 B1 🔊 Có audio

peer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.

📖 Định nghĩa (English): A person of the same age, status, or ability as another specified person.

💡 Ví dụ: "Teenagers often feel more comfortable sharing problems with their peers."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ vấn đề với các bạn đồng trang lứa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#676 B1 🔊 Có audio

get along

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện và hòa thuận với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To have a friendly and harmonious relationship with someone.

💡 Ví dụ: "I get along well with my new classmates."
Dịch: Tôi hòa thuận tốt với những bạn cùng lớp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#677 B1 🔊 Có audio

socialize

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian cho những người khác một cách thân thiện, thường là để vui vẻ.

📖 Định nghĩa (English): To spend time with other people in a friendly way, often for enjoyment.

💡 Ví dụ: "My parents like to socialize with their neighbours on weekends."
Dịch: Bố mẹ tôi thích giao lưu với hàng xóm vào các ngày cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#678 B1 🔊 Có audio

networking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động gặp gỡ và tương tác với những người khác nhằm phát triển các mối quan hệ nghề nghiệp hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The activity of meeting and interacting with other people in order to develop professional or social contacts.

💡 Ví dụ: "Networking at the event helped him find several new business partners."
Dịch: Việc kết nối tại sự kiện đã giúp anh ấy tìm được vài đối tác kinh doanh mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#679 B1 🔊 Có audio

bonding

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.

📖 Định nghĩa (English): The process of developing a close emotional connection between people.

💡 Ví dụ: "The camping trip was great for bonding with my old friends."
Dịch: Chuyến cắm trại rất tuyệt vời để gắn kết tình cảm với những người bạn cũ của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#680 B1 🔊 Có audio

companionship

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có một người bạn hoặc người đồng hành mà bạn thích ở bên cạnh.

📖 Định nghĩa (English): The feeling of having a friend or companion that you enjoy spending time with.

💡 Ví dụ: "After her husband passed away, the old lady relied on her dog for companionship."
Dịch: Sau khi chồng mất, bà cụ dựa vào chú chó để có được sự đồng hành..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách