[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 69/111 — 1109 bài viết
#681 B1 🔊 Có audio

bestie

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.

📖 Định nghĩa (English): An informal term for one's best or closest friend.

💡 Ví dụ: "Sarah is my bestie; we have known each other since primary school."
Dịch: Sarah là bạn thân của tôi; chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#682 B1

kinship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác gắn bó mạnh mẽ hoặc mối quan hệ thân thiết giữa mọi người, dù là huyết thống hay bạn bè.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of belonging or a close relationship between people, whether by blood or friendship.

💡 Ví dụ: "She felt an immediate kinship with her new colleagues."
Dịch: Cô ấy cảm thấy sự gắn bó ngay lập tức với các đồng nghiệp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#683 B1 🔊 Có audio

best friend

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.

📖 Định nghĩa (English): A person who is your closest friend and whom you trust very much.

💡 Ví dụ: "We have been best friends since elementary school."
Dịch: Chúng tôi đã là bạn thân từ hồi tiểu học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#684 B1 🔊 Có audio

pen pal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà mình thường xuyên trao đổi thư từ hoặc email, thường là chưa từng gặp mặt trực tiếp.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one corresponds regularly by letter or email, often without ever having met face to face.

💡 Ví dụ: "I've kept in touch with my pen pal in France for over ten years."
Dịch: Tôi đã giữ liên lạc với người bạn qua thư ở Pháp được hơn mười năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#685 B1 🔊 Có audio

mentor

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; người hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn.

📖 Định nghĩa (English): An experienced and trusted adviser; someone who guides a less experienced person.

💡 Ví dụ: "My older sister has been a mentor to me throughout my career."
Dịch: Chị gái tôi đã là người hướng dẫn cho tôi xuyên suốt sự nghiệp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#686 B1 🔊 Có audio

soulmate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoàn toàn phù hợp với người khác với tư cách là bạn thân hoặc người yêu; người bạn đồng hành lý tưởng.

📖 Định nghĩa (English): A person perfectly suited to another as a close friend or romantic partner; an ideal companion.

💡 Ví dụ: "They met at university and instantly knew they were soulmates."
Dịch: Họ gặp nhau ở trường đại học và ngay lập tức biết rằng họ là tri kỷ của nhau..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#687 B1 🔊 Có audio

BFF

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.

📖 Định nghĩa (English): An abbreviation for "best friend forever," referring to a very close and loyal friend.

💡 Ví dụ: "Linh and I have been BFFs since we were in high school."
Dịch: Linh và tôi đã là bạn thân từ hồi cấp ba..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#688 B1 🔊 Có audio

clique

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.

📖 Định nghĩa (English): A small group of people who spend time together and do not easily include others.

💡 Ví dụ: "At high school, she was part of a popular clique that stuck together during breaks."
Dịch: Ở trường trung học, cô ấy là thành viên của một nhóm bạn thân nổi tiếng, họ luôn đi cùng nhau trong giờ giải lao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#689 B1 🔊 Có audio

camaraderie

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of trust and friendship among people who spend a lot of time together.

💡 Ví dụ: "There was a strong sense of camaraderie among the team members."
Dịch: Có một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#690 B1 🔊 Có audio

fall out (with)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sự bất đồng hoặc tranh cãi với ai đó khiến tình bạn bị tổn thương nghiêm trọng hoặc tan vỡ.

📖 Định nghĩa (English): To have a disagreement or argument with someone that seriously damages or ends a friendship.

💡 Ví dụ: "Tom fell out with his best friend over a silly misunderstanding."
Dịch: Tom đã bất hòa với người bạn thân nhất của mình vì một sự hiểu lầm ngớ ngẩn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách