executor
...normal;">/ɪɡˈzekjətər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản...
...normal;">/ɪɡˈzekjətər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản...
...normal;">/ˈtʃɑːr.tər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn...
...normal;">/ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản...
...normal;">/ˌsɪvl ˈsɜːrvɪs/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực...
...normal;">/ɪɡˈzempʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế...
...normal;">/pəˈreɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường...
...normal;">/ɪmˈpiːtʃmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm...
...quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các thành viên.
📖 Định nghĩa (English): Rules...
...normal;">/dɪˈsɪʒn/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản quản lý nội bộ do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền ban hành. Decision...
...normal;">/ˈbɜːθdeɪ kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay...
...normal;">/ˈbraɪ.bər.i/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức...
...normal;">/kəˈmjuːnɪti ˈaʊtriːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người...
...normal;">/ˈtʃærəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp...
...Public servant ở Việt Nam thường gọi là công chức.
📖 Định nghĩa (English): A person who works for a government department or agency, typically in a professional or...
...Viên chức tại Việt Nam bao gồm giáo viên, bác sĩ và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học công lập.
🔗 Từ liên quan: public...
...Cô ấy đã gửi cho tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật..
/on-tap-vstep/greeting Điểm: 3.73
...normal;">/ˈhɪərɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng...
...normal;">/haɪˈdreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình...
...normal;">/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: luật cơ bản của một quốc gia quy định quyền của công dân và cách thức tổ chức chính...
...normal;">/ˈlektʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài nói chuyên đề hoặc thuyết trình có tổ chức dành cho khán giả, đặc biệt là sinh viên...