Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm cần nhớ trước ngày thi
Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm
Dưới đây là 30 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm vững trước ngày thi VSTEP…
Dưới đây là 30 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm vững trước ngày thi VSTEP…
…Quốc hội đã thông qua bản sửa đổi luật lao động để bảo vệ người làm việc bán thời gian..
…normal;">/əˌproʊ.priˈeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cho phép chính thức của chính phủ hoặc cơ quan lập pháp để chi một khoản tiền…
Thời gian: 30 phút | Điểm: 1 điểm/câu
1. Hardly…
thu-vien-thuat-ngu
…normal;">/eə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được hưởng hợp pháp khối tài sản, danh hiệu hoặc quyền thừa kế từ người khác, đặc biệt…
…normal;">/tæks ˌlaɪəˈbɪləti/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính…
…Việc hợp nhất các luật bảo vệ người tiêu dùng đã giúp người mua hiểu rõ hơn quyền của họ..
…normal;">/ˈwɜːk pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia…
…normal;">/əˈkjuːz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English…
Đề thi thử ngữ pháp VSTEP số 1 gồm 40 câu trắc nghiệm mô phỏng format đề thi thật (phần Use of Language), mix trình độ B1 và B2. Có đáp án…
Đề thi thử ngữ pháp VSTEP số 2 gồm 40 câu trắc nghiệm mô phỏng format đề thi thật (phần Use of Language), mix trình độ B1 và B2. Có đáp án…
…Vaccination là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất trong y tế công cộng.
📖 Định nghĩa (English): The administration of a vaccine to help the immune system develop…
…normal;">/tæks ɪˈveɪʒn/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập…
Thời gian: 30 phút | Đề cuối — mô phỏng độ khó thi thật
…soạn thảo văn bản song ngữ, giao tiếp với đối tác nước ngoài, tham dự hội thảo quốc tế hay đọc tài liệu pháp lý nước ngoài tham khảo. Đặc biệt, từ…
…normal;">/ˌbaɪəʊˌɪnfəˈmætɪks/ · noun · C1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực liên ngành phát triển các phương pháp và công cụ phần mềm để phân tích dữ liệu sinh…
…normal;">/ˈmærɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hôn hợp pháp hoặc được thừa nhận chính thức giữa hai người.
📖 Định nghĩa (English…
Khi ôn luyện VSTEP speaking , rất nhiều thí sinh rơi vào tình trạng "nói trôi chảy nhưng sai chính tả ngữ pháp" hoặc ngược lại "chính xác tuyệt đối nhưng nói ngập…
…normal;">/ˈlɪtɪɡeɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện hành động pháp lý hoặc tranh tụng tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To…