VSTEP B1 và B2 khác nhau thế nào? So sánh chi tiết 2026
So sánh chi tiết VSTEP Bậc 3 (B1) và Bậc 4 (B2): format, độ khó, mục đích sử dụng, điểm đạt, tỷ lệ đỗ. Nên thi B1 hay B2 cho thi công…
So sánh chi tiết VSTEP Bậc 3 (B1) và Bậc 4 (B2): format, độ khó, mục đích sử dụng, điểm đạt, tỷ lệ đỗ. Nên thi B1 hay B2 cho thi công…
Nhiều thí sinh không biết mình đang ở level B1 hay B2 và cần ôn tập thế nào. Bài viết này…
Nhiều thí sinh thắc mắc: "Đề thi Reading B1 và B2 khác nhau như thế nào?" Thực tế, trong kỳ thi…
Chứng chỉ tiếng Anh B1 (bậc 3) là chứng chỉ ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc…
…Vì sao chuẩn B1 tiếng Anh lại là "cửa ải" của kỳ thi công chức?
Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và Thông tư 02/2021…
Bạn đã thử nghe podcast tiếng Anh nhưng chỉ nghe được vài giây rồi bỏ cuộc vì nói quá nhanh? Theo kinh nghiện ôn thi VSTEP B1/B2 của nhiều thí sinh…
30 ngày luyện VSTEP B1 — Lộ trình cụ thể cho người mới bắt đầu Bạn đã đăng ký kỳ thi VSTEP B1 nhưng chỉ còn đúng 30 ngày để ôn tập? Bạn…
Dictation (nghe chép chính tả) là phương pháp luyện nghe cổ điển nhưng cực kỳ hiệu quả. Bạn nghe một câu và…
Bạn đã bao giờ ngồi làm bài thi VSTEP B1/B2 và cảm thấy "đứng hình" khi gặp những từ vựng dài ngoằng như consequently , moreover , hay substantial ? Đây là vấn đề…
Hướng dẫn chi tiết công thức tính điểm VSTEP từng kỹ năng, quy tắc làm tròn 0.5, bảng phân loại bậc B1 B2 C1, và ước tính số câu đúng cần…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi và vali mà bạn mang theo khi đi du lịch
📖 Định nghĩa (English): bags and…
…normal;">/ˈnʌpʃəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hôn nhân hoặc buổi lễ cưới.
📖 Định nghĩa (English): Relating to marriage or…
…normal;">/ˈwiːkdeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật
📖 Định nghĩa (English): any…
…normal;">/ruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/briːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.
📖 Định nghĩa (English): A light…
…normal;">/best frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.
📖 Định nghĩa (English): A person who…
…normal;">/ˈtʊrɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbed.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm một người thường đi ngủ.
📖 Định nghĩa (English): The time when a person…
…normal;">/ˈempəθi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
📖 Định nghĩa (English): The ability…
…normal;">/dʌst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.
📖 Định nghĩa (English): To remove…