fridge magnet
…normal;">/frɪdʒ ˈmæɡ.nət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nam châm trang trí nhỏ, thường có tên địa danh hoặc hình ảnh, được bán phổ biến…
…normal;">/frɪdʒ ˈmæɡ.nət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nam châm trang trí nhỏ, thường có tên địa danh hoặc hình ảnh, được bán phổ biến…
…h2>
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bùng phát của một căn bệnh lây lan qua nhiều quốc gia, châu lục hoặc trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến một số…
…normal;">/ˈaʊt.breɪk/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự xuất hiện đột ngột của một bệnh tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, ảnh hưởng…
…normal;">/ˈfaɪərwɜːrks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị phát nổ tạo ra ánh sáng màu sắc, tia lửa và âm thanh lớn trên bầu trời…
…normal;">/ˈbrʌðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nam giới có chung cha mẹ với một người khác trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/æp ˈaɪkɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình điện thoại đại diện cho một ứng dụng, có thể…
…doanh, Kế toán, Kiểm toán thuộc các Trường đại học.
Có chứng chỉ tiếng Anh từ Sơ cấp khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam (theo Thông tư số 33…
…Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến cho công chức, hãy tham khảo bài viết Tiếng Anh công…
…normal;">/ˈkʌzən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình
📖 Định nghĩa (English): a child of…
…normal;">/ɪnˈfleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời…
Nguyên âm đôi (diphthongs) là một trong những chủ điểm phát âm khiến nhiều thí sinh ôn thi tiếng Anh VSTEP mất điểm oan vì nhầm lẫn giữa các cặp /eɪ/ – /aɪ…
…normal;">/ˈsʌnˌɡlæsɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.
📖 Định nghĩa (English):
…Bạn nên chọn nguồn audio chuẩn như BBC Learning English, VOA Learning English hoặc các bài mẫu Speaking VSTEP tại /tieng-anh-vstep…
…normal;">/skroʊl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsʌn.bɜːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Da bị đỏ và đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời mạnh.
…normal;">/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ…
…normal;">/əˈkuːstɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đặc tính của một căn phòng hoặc không gian ảnh hưởng đến cách âm thanh được nghe.
…normal;">/ˈkændlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh…
…normal;">/ˈoʊnli tʃaɪld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ không có anh chị em ruột nào.
📖 Định nghĩa (English): A child who…