emoji
…normal;">/ɪˈmoʊdʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để…
…normal;">/ɪˈmoʊdʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để…
…normal;">/səˈfɑːri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống…
…Mình đề xuất rà lại tiểu mục 3.2 trước khi thống nhất, anh/chị thấy sao?"
…normal;">/blaɪndz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp phủ cửa sổ gồm các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và…
…normal;">/ˈriːdɪŋ læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn đầu giường hoặc bàn làm việc để cung cấp ánh sáng tập trung…
…normal;">/pɪr ˈpreʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ảnh hưởng của những người cùng tuổi hoặc cùng nhóm xã hội lên hành vi và quyết định của…
…normal;">/tə kætʃ ə koʊld/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng…
…normal;">/ˈblæk.aʊt ˌkɜːr.tən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được…
…Ghi chú meeting là gì và tại sao quan trọng với công chức? Bạn có bao giờ ngồi trong một cuộc họp tiếng Anh kéo dài hai tiếng đồng hồ, ghi chép…
…normal;">/ˈsoʊlər ˈpænəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, được sử dụng như một nguồn năng lượng…
…normal;">/ˈsliːp mæsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặt nạ mềm đeo che mắt để chặn ánh sáng và giúp người đeo dễ ngủ, đặc biệt khi…
…normal;">/ˈmɛmoʊ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và…
…B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đun nước sôi trong ấm để pha trà hoặc cà phê (chủ yếu ở Anh)
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlaɪthaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh…
…normal;">/ˈtrævəl blɒɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trang web hoặc nhật ký trực tuyến nơi một người chia sẻ trải nghiệm, mẹo, hình ảnh và câu…
…normal;">/flɔːr læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh…
…normal;">/ˈvɪdioʊ kɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn…
…normal;">/ˈkɒnflɪkt əv ˈɪntrəst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống mà lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện…
…normal;">/blæk həʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng trong không gian có lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có…
…normal;">/ˈledʒ.ənd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền thống từ quá khứ, thường liên quan đến các anh hùng hoặc sự kiện siêu nhiên…