collar
…normal;">/ˈkɒlər/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˈkɒlər/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˈəʊvətaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường
📖 Định nghĩa (English): time worked…
…normal;">/ˈtʃɪəfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/swiːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi quét.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈswɛtər/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo dệt kim ấm che phần thân trên, thường có tay dài.
📖 Định nghĩa (English…
Bạn đang chuẩn bị thi VSTEP và cảm thấy phần Academic Writing là…
…Đây là framework mà hầu hết các tài liệu luyện thi tiếng Anh VSTEP đều khuyến nghị.
Bạn đang lo lắng vì chưa biết cách trả lời các câu hỏi trong phần thi Speaking của VSTEP? Mỗi lần mở miệng nói tiếng Anh, bạn lại ấp úng, nói vòng…
Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Affect/Effect, Advice/Advise, Lose/Loose, Rise/Raise và nhiều cặp khác. Bảng so sánh nghĩa kèm ví dụ cho VSTEP…
…Bạn có thể tìm hiểu chi tiết về yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức để xác định mục…
…Trong bài viết này, tuyển công chức sẽ cùng bạn mổ xẻ từng dạng distractor phổ biến, chiến lược loại trừ và ví dụ minh họa…
…normal;">/ˈkɑːrdɪɡən/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: áo len dệt kim mở phía trước, thường có nút cài hoặc khóa kéo
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kəmˈpæniən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈmɒnjumənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức tượng, tòa nhà hoặc công trình được dựng lên để tưởng nhớ một người nổi tiếng hoặc một sự…
…normal;">/ˈæŋkʃəs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra
…normal;">/rɪˈzentmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.
…normal;">/stɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.
…normal;">/ˈkɒmplɪment/ · noun · A1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời lịch sự thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng dành cho ai đó.
…normal;">/ˈdɪʃˌwɒʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động rửa chén, đĩa, ly và các dụng cụ ăn uống khác bằng tay hoặc bằng máy.
…normal;">/ˌəʊvəˈspendɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.