jet lag
…normal;">/ˈdʒet læɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều…
…normal;">/ˈdʒet læɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều…
…normal;">/ˈbeɪ.bi.sɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom, chăm sóc trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌweɪk ˈʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
📖 Định nghĩa (English): To stop sleeping and…
…normal;">/ˈsʌpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.
📖 Định nghĩa (English): A light…
…normal;">/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và…
…normal;">/dɑːk məʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt hiển thị trên điện thoại và ứng dụng sử dụng nền tối với chữ sáng để giảm…
…normal;">/rɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm…
…normal;">/ˈlɪkwɪdz rɪˈstrɪkʃn/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy định an ninh sân bay giới hạn lượng chất lỏng, gel hoặc sản phẩm dạng xịt mà…
…normal;">/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ…
…normal;">/ˈskɑːlərʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản trợ cấp hoặc giải thưởng tài chính được trao cho sinh viên để hỗ trợ việc học, thường dựa…
…normal;">/ˌmeɪtrə doʊˈtel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý phòng ăn, chào đón khách và giám sát việc phục vụ bàn trong nhà hàng; thường…
…normal;">/ˈmɪnɪməm ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhỏ nhất mà ngân hàng yêu cầu khách hàng duy trì trong tài khoản để tránh phí…
…normal;">/ɡreɪs ˈpɪəriəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian sau khi kết thúc chu kỳ thanh toán, trong đó chủ thẻ có thể trả hết…
…normal;">/ˈjəʊɡə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn tập có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại kết hợp các tư thế thể chất, bài tập thở…
…normal;">/fɔːˈkləʊʒər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các…
…normal;">/ˈbɜːrdən əv pruːf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết…
…normal;">/ˈbeɪlɪf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng…
…normal;">/tuːˈtɔːriəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi giảng dạy hoặc hướng dẫn, thường dành cho một nhóm nhỏ hoặc một học sinh, tập trung vào…