rooftop
…normal;">/ˈruːf.tɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈruːf.tɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈstɛrwɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˈtrɛʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/beɪl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến…
…normal;">/pəˈtɪʃn/ · noun / verb · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn yêu cầu bằng văn bản chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền, đề nghị một…
…normal;">/əˈdʒɜːrnmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ…
…normal;">/ˈtɔɪlətri bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ được thiết kế để đựng các vật dụng chăm sóc cá nhân như bàn chải…
…normal;">/ˈdɪvɪdend/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần…
…normal;">/dəˈrekt dɪˈpɑːzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử trực tiếp vào tài khoản ngân hàng, thường dùng để trả lương hoặc…
…normal;">/ˈæn.ses.tər ˈwɜːr.ʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên…
…normal;">/ɪˈmɜːdʒənsi fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền để dành để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc tình huống tài chính khẩn cấp…
…normal;">/ˈæset ˌæləˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái…
…normal;">/ˈdɒlər kɒst ˈævərɪdʒɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp đầu tư trong đó một số tiền cố định được đầu tư theo định kỳ bất…
…normal;">/blæntʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhúng thực phẩm, đặc biệt là rau củ, vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra cho vào…
…normal;">/pɪnˈjɑːtə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa được trang trí đầy kẹo và quà nhỏ, được treo lên trong các bữa tiệc và người…
…normal;">/ˈnjuːtər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện một ca phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của thú cưng, thường nhằm ngăn chặn…
…normal;">/ɪnˈfleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời…
…normal;">/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa…
…normal;">/kəˈmjuːnɪti ˈaʊtriːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người…
…normal;">/ˈkuːl.daʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở…