weekday
…normal;">/ˈwiːkdeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật
📖 Định nghĩa (English): any…
…normal;">/ˈwiːkdeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật
📖 Định nghĩa (English): any…
…normal;">/ruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/briːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.
📖 Định nghĩa (English): A light…
…normal;">/best frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.
📖 Định nghĩa (English): A person who…
…normal;">/ˈtʊrɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbed.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm một người thường đi ngủ.
📖 Định nghĩa (English): The time when a person…
…normal;">/ˈempəθi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
📖 Định nghĩa (English): The ability…
…normal;">/dʌst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.
📖 Định nghĩa (English): To remove…
…normal;">/əˈraɪvl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈəʊvətaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường
📖 Định nghĩa (English): time worked…
…normal;">/ˈfreʃmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên năm thứ nhất tại trường cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdɪskaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm
📖 Định nghĩa (English): a reduction…
…normal;">/ˈtʃɪəfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈθʌndərstɔːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn bão kèm theo sấm sét, mưa lớn và gió mạnh.
📖 Định nghĩa (English): A storm…
…normal;">/ˌself ˈkɒnfɪdəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.
📖 Định…
…BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20d%E1%BB%B1%20thi.pdf" target="_blank" rel="noopener">- Xem chi tiết Thông báo số 29 tại đây.
…normal;">/ˈbʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.
📖 Định nghĩa (English): An arrangement…
…normal;">/ˈbrekfəst/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/swiːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi quét.
📖 Định nghĩa (English): To…