twin
…normal;">/twɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/twɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈlɪniɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ huyết thống theo dòng dõi; tổ tiên hoặc phả hệ.
📖 Định nghĩa (English): Lineal…
…normal;">/ɡʌlp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn
📖 Định nghĩa (English): to swallow a drink or…
…normal;">/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức mà người xin phải điền và nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự…
…normal;">/ˈdʒes.tʃər/ · noun/verb · A1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, dùng để diễn đạt một ý…
…Đối với tiếng Anh công chức, điểm Reading ở VSTEP B1 tối thiểu 4.0/10 — một con số tưởng "dễ thở" nhưng…
…normal;">/ˌriː.əl ˈes.teɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…chung: Trình độ Đại học trở lên, có chứng chỉ ngoại ngữ (chủ yếu Tiếng Anh), áp dụng chính sách ưu tiên cho người dân tộc thiểu số (DTTS).
…normal;">/ˈbæθroʊb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">ɪmˈprɪznmənt · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bị giam trong nhà tù như một hình phạt cho tội phạm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/prɪˈmɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi trình chiếu hoặc biểu diễn công khai đầu tiên của một bộ phim mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɔːrfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
…normal;">/bænd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ các nhạc công chơi nhạc pop cùng nhau, thường có ca s.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/straɪpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/əˈrɪərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English):
…liên quan đến chuyên môn, nghiệp vụ; chứng chỉ Nghiệp vụ sư phạm, chứng chỉ Tiếng Anh, chứng chỉ Tin học văn phòng (nếu có).
…normal;">/ˈfɔːrdʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.
📖 Định…
…normal;">/ˈreɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/lend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English):