terminal
…normal;">/ˈtɜːrmɪnl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà tại sân bay nơi hành khách đến và khởi hành, nơi các chuyến bay được xử lý.
…normal;">/ˈtɜːrmɪnl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà tại sân bay nơi hành khách đến và khởi hành, nơi các chuyến bay được xử lý.
…normal;">/ˈtaɪmteɪbl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành…
…normal;">/ˌəʊvəˈweɪt ˈbæɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý vượt quá giới hạn trọng lượng mà hãng hàng không quy định, thường phải chịu thêm phí…
…normal;">/ˈresəpi/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm nguyên liệu và cách…
…normal;">/tʃɔːr/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.
…normal;">/ˈblendər/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.
…normal;">/kəˈmjuːnəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.
…normal;">/ˈreɪdiˌeɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.
📖 Định…
…normal;">/niːd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấn và kéo giãn khối bột bằng tay để bột trở nên mịn và đàn hồi trước khi nướng.
…normal;">/ˈreɪnbəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua các giọt mưa.
…normal;">/bliːtʃ/ · noun (also verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hóa chất mạnh dùng để làm sạch, tẩy vết bẩn hoặc làm trắng đồ vật.
…normal;">/ˈmuːdinəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/briːtʃ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.
…normal;">/kəˈrʌpʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối…
…normal;">/ˈkɪndərˌɡɑːrtn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ nhỏ, thường dành cho trẻ từ bốn đến sáu tuổi.
…normal;">/eθˈnɪs.ɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thuộc về một nhóm xã hội có di sản quốc gia, văn hóa hoặc truyền thống chung…
…normal;">/ˈlef.toʊ.vɚz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn còn sót lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng sau.
…normal;">/ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng cơ thể mất quá nhiều nước, thường do tập luyện cường độ cao hoặc thời tiết nóng
…normal;">/ˈrʌʃ aʊər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất do mọi người đi làm hoặc tan làm…
…normal;">/spiːd ˈlɪmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tối đa hợp pháp mà phương tiện được phép di chuyển trên một con đường cụ thể…