tidying
…normal;">/ˈtaɪ.di.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng…
…normal;">/ˈtaɪ.di.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng…
…normal;">/ˈbreɪn friːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau đầu đột ngột và dữ dội do ăn hoặc uống thứ gì quá lạnh quá nhanh.
…normal;">/taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang…
…normal;">/kloʊðz pɛɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc kẹp nhỏ dùng để gắn quần áo ướt vào dây phơi cho đến khi khô ngoài trời…
…normal;">/luːz træk əv taɪm/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó
…normal;">/ˈkɑːn.doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ ˈpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo…
…normal;">/hæv ə swiːt tuːθ/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rất thích ăn các loại thức ăn và đồ ăn vặt có đường.
📖 Định…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ˈkædi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhỏ có tay cầm dùng để đựng và mang theo các đồ dùng vệ sinh trong nhà
…normal;">/ˈkærˌteɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo…
…normal;">/tə duː ðə ˈkʊkɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.
…normal;">/muːd swɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người…
…normal;">/ˈstaɪpend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như tiền lương hoặc trợ cấp, thường cho học sinh hoặc…
…normal;">/tə ˈrʌsl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có…
…normal;">/step kaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng…
…normal;">/snæk taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính…
…normal;">/ˈtʊər bʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt lớn được sử dụng để đưa khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị…
…normal;">/ˌekspəˈdɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám…
…normal;">/ˈrɛntəl kɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe mà bạn trả tiền để sử dụng trong một khoảng thời gian, thường là khi đi…
…normal;">/kɑːr ˈrɛntəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho thuê xe ô tô trong một khoảng thời gian, thường tính theo ngày hoặc tuần.