bus stop
…normal;">/bʌs stɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.
…normal;">/bʌs stɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.
…normal;">/ˈaɪərnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.
…normal;">/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːrpɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng máy hút bụi điện để làm sạch thảm, loại bỏ bụi và chất bẩn
…normal;">/ˈɡrænmʌðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The mother of one'…
…normal;">/ˈsʌmənz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán…
…normal;">/ˈbæŋ.krəpt.si/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản…
…normal;">/ˈtɜːrbjələns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chuyển động không đều và mạnh của không khí có thể khiến máy bay rung lắc trong chuyến bay…
…normal;">/ˈdrɒp ɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.
…normal;">/ˌmaʊntəˈnɪərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các ngọn núi, thường đòi hỏi thiết bị đặc biệt như dây…
…normal;">/baɪˈlɪŋ.ɡwə.lɪ.zəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng sử dụng trôi chảy hai ngôn ngữ, của một cá nhân hoặc trong một cộng…
…normal;">/ˈfæbrɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: vải hoặc chất liệu dệt được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc kết dính các sợi lại với nhau…
…normal;">/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng giao thông bị tắc hoặc di chuyển rất chậm do quá nhiều phương tiện trên đường.
…normal;">/kənˈtɪn.dʒən.si fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ tiền được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp…
…normal;">/spʌndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ làm sạch mềm và có lỗ xốp dùng để rửa bát, lau bề mặt và cọ các vết…
…normal;">/ˈvækjuəm/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn, thảm hoặc bề mặt bằng máy hút bụi để hút sạch bụi và rác nhờ lực hút…
…normal;">/ˈnɪtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với…
…normal;">/frʌˈstreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.
…normal;">/ˌmɪsdɪˈmiːnər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm ít nghiêm trọng hơn, thường bị phạt tiền hoặc án tù ngắn dưới một năm…
…normal;">/dɪsˈmɪsəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc.
…normal;">/pliː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội…