arrival
…normal;">/əˈraɪvl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/əˈraɪvl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈəʊvətaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường
📖 Định nghĩa (English): time worked…
…normal;">/ˈfreʃmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên năm thứ nhất tại trường cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdɪskaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm
📖 Định nghĩa (English): a reduction…
…normal;">/ˈtʃɪəfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈθʌndərstɔːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn bão kèm theo sấm sét, mưa lớn và gió mạnh.
📖 Định nghĩa (English): A storm…
…normal;">/ˌself ˈkɒnfɪdəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.
📖 Định…
…normal;">/ˈbʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.
📖 Định nghĩa (English): An arrangement…
…normal;">/ˈbrekfəst/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/swiːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi quét.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˌɪntəˈsekʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/nɔɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh, đặc biệt khi nó to, khó chịu hoặc gây phiền toái.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈlɔːndri/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.
📖 Định…
…normal;">/əˈfekʃənət/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó
📖 Định nghĩa (English): showing…
…normal;">/rɪˈsaɪklɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɒbi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện và hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlɔːndri ˌbɑːskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái rổ dùng để đựng quần áo bẩn trước khi đem giặt.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.
📖 Định nghĩa (English): Friendly and…
…normal;">ˈtriːti · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.
📖 Định nghĩa…