debt-to-equity ratio
…normal;">/dɛt tuː ˈɛk.wɪ.ti ˈreɪ.ʃi.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số tài chính so sánh tổng nợ phải trả của công ty…
…normal;">/dɛt tuː ˈɛk.wɪ.ti ˈreɪ.ʃi.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số tài chính so sánh tổng nợ phải trả của công ty…
…normal;">/ˈtaɪdi ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một căn phòng, khu vực hoặc một nhóm đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn…
…normal;">/ˌself ˈker/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành các bước chủ động để bảo vệ và cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần…
…normal;">/ˌnaɪn tə ˈfaɪv/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giờ làm việc tiêu chuẩn, thường đề cập đến công việc có giờ cố định từ 9…
…normal;">/ˈhed.eɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở đầu, thường do căng thẳng, bệnh tật, mất nước hoặc áp lực gây ra…
…normal;">/əˈlɑːrm ˈsɪstəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc hệ thống các thiết bị được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các…
…normal;">/ˈseɪf.ti pɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghim băng là một chiếc ghim nhỏ có lò xo ở một đầu và khóa kim loại ở…
…normal;">/riːˈjuːzəbəl bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng chất liệu bền như vải hoặc nhựa tái chế dày có thể sử dụng nhiều lần…
…normal;">/duː nɒt dɪˈstɜːrb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển hoặc thông báo đặt trên cửa, đặc biệt ở khách sạn, để cho biết người bên trong…
…normal;">/ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ xe buýt du lịch cho phép hành khách lên và xuống xe tại bất kỳ…
…normal;">/ˌɛʃənʃəl ˈɔɪəl dɪˈfjuːzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phân tán tinh dầu vào không khí dưới dạng sương mù mịn hoặc hơi để tạo…
…normal;">/miːl kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ đăng ký giao tận nhà các nguyên liệu đã được chia phần sẵn kèm công thức nấu…
…normal;">/ˌkəʊ ˈwɜːkɪŋ speɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môi trường văn phòng chung nơi những người từ các công ty, ngành nghề khác nhau hoặc làm…
…normal;">/ˈɡroʊsəri lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách được viết ra ghi lại các thực phẩm và đồ dùng gia đình mà một người…
…normal;">/ˈæl.ɚ.dʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế mà hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bất thường với một chất…
…normal;">/brʌntʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được ăn vào cuối buổi sáng, kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được phục vụ…
…normal;">/ˈkʌmfər fuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn mang lại cảm giác hoài niệm, ấm áp hoặc thoải mái về cảm xúc, thường gắn liền…
…normal;">/ˈtʃeklɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các mục hoặc nhiệm vụ cần được hoàn thành, kiểm tra hoặc ghi nhớ, được sử dụng…
…normal;">/ˈfliː ˌmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ ngoài trời, thường được tổ chức vào cuối tuần, nơi các tiểu thương bán đồ đã…
…normal;">/ˌhɒp ɒn ˌhɒp ɒf bʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt tham quan cho phép hành khách lên và xuống tại nhiều điểm dừng khác…