executor
…normal;">/ɪɡˈzekjətər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản…
…normal;">/ɪɡˈzekjətər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản…
…normal;">/ˈbækpæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có hai quai đeo trên lưng, dùng để mang theo đồ cá nhân, đặc biệt khi đi…
…normal;">/ˈviː.toʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc…
…normal;">/ˈsəʊʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân phối không đồng đều các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền giữa các nhóm khác…
…normal;">/ˈspɒnsər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầu…
…normal;">/ˈkɒnsjʊlət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình…
…normal;">/ˈbraʊ.zər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để truy cập, tìm kiếm và xem các tài nguyên…
…normal;">/ˈruːtər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng…
…normal;">/bəˈtænɪkəl ˈɡɑːrdn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vườn trồng nhiều loại thực vật phong phú phục vụ cho nghiên cứu khoa học, bảo tồn và…
…normal;">/beɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền, có cửa mở rộng ra biển, thường tạo nên…
…normal;">/ˈɪntɜːrnʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường dành cho sinh viên hoặc người…
…normal;">/ˈbɑːrɡənɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình thảo luận giá cả để đi đến thỏa thuận mà cả người mua và người bán đều chấp…
…normal;">/əˈkaʊnt ˈhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu chính thức một tài khoản ngân hàng và được phép thực hiện các giao dịch trên…
…normal;">/ˈtɒlərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép sự tồn tại, niềm tin, quan điểm hoặc thực hành của người…
…normal;">/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tham gia tích cực của công dân vào đời sống chính trị, xã hội và cộng đồng của…
…normal;">/eəˈrəʊbɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thuộc về aerobic; liên quan đến các bài tập giúp cải thiện khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy…
…normal;">/pəˈreɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường…
…normal;">/ˈɡeɪmɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí…
…normal;">/ˈblɒkbʌstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm rất phổ biến và thành công về mặt thương mại, thu hút…
…normal;">/ˈkɑːn.fɪ.dənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc về một tình huống; không lo lắng…