grocery shopping
…normal;">/ˈɡroʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị
…normal;">/ˈɡroʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị
…normal;">/ˈfɛləni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm nghiêm trọng, thường bị phạt tù hơn một năm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈtʃek aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình rời khách sạn, trả chìa khóa phòng và thanh toán hóa đơn cuối cùng.
…normal;">/ˈkɒkpɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trên máy bay nơi phi công ngồi và điều khiển máy bay.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɪk ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi hành khách được xe buýt hoặc taxi đón vào đầu chuyến đi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbredˌwɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈeəluːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình qua nhiều thế hệ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˈkweɪntəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈlɔːndri dɪˈtɜːrdʒənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng bột hoặc dạng lỏng, dùng để giặt quần áo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɛrəndz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những chuyến đi ngắn để mua hoặc giao những đồ nhỏ hoặc để làm những việc nhỏ cụ thể.
…normal;">/əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.
📖 Định…
…normal;">/ˌdestɪˈneɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mà ai đó đang đi du lịch đến hoặc nơi mà thứ gì đó được gửi đến.
…normal;">/ədˈventʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm thú vị hoặc khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá.
…normal;">/draɪ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình làm sạch quần áo bằng dung môi hóa học thay vì dùng nước
📖 Định…
…normal;">/ˈledʒɪslətʃə(r)/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kæb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.
…normal;">/ˈɡroʊsəri/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các hàng hóa khác mà mọi người mua thường xuyên để dùng tại nhà.
…normal;">/ˈteɪlɡeɪtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lái xe nguy hiểm khi đi quá gần phương tiện phía trước.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…