to have a snack
…normal;">/həv ə snæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/həv ə snæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈwɑːʃˌbeɪ.sən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.
📖 Định…
…normal;">/ˈæsprɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.
📖 Định…
…normal;">/roʊm/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.
…normal;">/næp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/tɛnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi trú ẩn làm bằng vải hoặc nhựa, được hỗ trợ bằng cột, dùng để cắm trại.
…normal;">/ˌpiːk ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi điểm đến đón nhiều khách nhất, thường có giá cao hơn.
…normal;">/ˈtreɪd.mɑːrk/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty…
…normal;">/ˈemɪnənt dəˈmeɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp của chính phủ trong việc thu hồi tài sản tư nhân phục vụ cho mục…
…normal;">/bɒnd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ tài chính đại diện cho khoản vay mà nhà đầu tư cho người vay (thường là chính…
…normal;">/ˌbaɪəˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện…
…normal;">/bɑːθ ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/teɪk ə ˈʃaʊər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa cơ thể dưới dòng nước chảy từ vòi sen.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈswɪmsuːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/doʊz ɔf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
…normal;">/lɒk ðə dɔːr/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa cửa lại bằng chìa khóa để đảm bảo an toàn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdraɪvweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con đường lát nhựa riêng dẫn từ đường phố đến nhà hoặc gara ô tô.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈʃaʊ.ər hed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận ở phía trên vòi sen phun nước xuống người đang tắm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần…