ultrasound
…normal;">/ˈʌl.trə.saʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một xét nghiệm y tế sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan…
…normal;">/ˈʌl.trə.saʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một xét nghiệm y tế sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan…
Khi bắt đầu học tiếng Anh, chào hỏi và giới thiệu bản thân luôn là bước đi đầu tiên mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Đây không chỉ…
…normal;">/ɪˈmoʊʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và…
…normal;">/ˈsen.sər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát hiện một tính chất vật lý như ánh sáng, nhiệt hoặc chuyển động và phản hồi…
…normal;">/ˈkɔːkbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời…
Kỳ thi VSTEP và các kỳ thi tiếng Anh đầu vào công chức, viên chức thường xuyên xuất hiện nhóm chủ đề Law – Government – Politics ở phần thi Đọc và Viết. Đây…
…normal;">/ˌmæɡəˈziːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần…
…normal;">/ˈbrændɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo ra một tên gọi, thiết kế và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm hoặc công ty…
…normal;">/præɡˈmætɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp…
…normal;">/fluː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm virus phổ biến và dễ lây lan, ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, đau…
…normal;">/ʌpˈləʊd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển dữ liệu, chẳng hạn như tệp hoặc hình ảnh, từ thiết bị cục bộ lên máy chủ hoặc nền…
…normal;">/sʌn hæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mũ có vành rộng để bảo vệ đầu, mặt và cổ khỏi ánh nắng trực tiếp
…24px;">📌 Xem thêm: Toàn tập VSTEP · Toàn tập tiếng Anh công chức
…h2>
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp chụp quét y tế sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ…
…normal;">/desk læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ thiết kế để đặt trên bàn, cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách…
…Theo hướng dẫn của chuyên mục Tiếng Anh công chức, việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực trong email…
…normal;">/wɔːl ɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.
…normal;">/ˈsʌnbeɪðɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để có làn da rám nắng hoặc tận hưởng sự…
…normal;">/ˈmaɪɡreɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng đau đầu dữ dội, tái phát, thường kèm theo buồn nôn, nôn và nhạy cảm với ánh sáng, âm…
…normal;">/səˈfɑːri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống…