betrothal
…normal;">/bɪˈtroʊðəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận hoặc lời hứa kết hôn; sự đính ước chính thức giữa hai người.
📖 Định…
…normal;">/bɪˈtroʊðəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận hoặc lời hứa kết hôn; sự đính ước chính thức giữa hai người.
📖 Định…
…normal;">/kɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình và những người có quan hệ huyết thống của một người được xét như một nhóm.
…normal;">/ˈpɑːləsiˌhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm và chịu trách nhiệm thanh toán phí bảo hiểm.
📖 Định…
…normal;">/ˈdɪʃˌwɒʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động rửa chén, đĩa, ly và các dụng cụ ăn uống khác bằng tay hoặc bằng máy.
…normal;">/dʌst ðə ˈfɜːrnɪtʃər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng khăn hoặc cây lau bụi để loại bỏ bụi bám trên bề mặt đồ nội thất…
…normal;">/ˌəʊvəˈspendɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.
…normal;">/ˈpɒtəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung…
…normal;">/ˈɡrætɪtjuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lòng biết ơn; sự sẵn sàng bày tỏ sự cảm kích trước những điều tốt đẹp đã nhận được
…normal;">/ˈbed.taɪm ruːˈtiːn/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các hoạt động mà ai đó thường xuyên làm trước khi đi ngủ.
…normal;">/ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị và cung cấp thông tin về chúng…
…normal;">/tʃɔːrz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những công việc thường ngày phải làm trong nhà như lau dọn, rửa bát hay đổ rác.
…normal;">/juːˈtɪləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.
…normal;">/ˌdʒʊərɪsˈpruːdns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.
…normal;">/ˌdaʊnˈloʊd/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển một tệp, chương trình hoặc ứng dụng từ internet hoặc máy chủ xuống thiết bị của bạn.
…normal;">/ˈleɪoʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng trong hành trình, đặc biệt là điểm dừng giữa các chuyến bay trong hàng không.
…normal;">/ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dɪsˈkloʊ.ʒər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư…
…normal;">/ˈhɪərseɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.
…normal;">/faɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền phải nộp như hình phạt đối với việc vi phạm luật hoặc quy tắc.
…normal;">/ˈʃɛdɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tự nhiên mà động vật rụng lớp lông cũ hoặc bị hư tổn, thường theo mùa.