provision
…normal;">/prəˈvɪʒən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
…normal;">/prəˈvɪʒən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
…normal;">/ˈpeɪ.mənt ˌkɑːn.fɜːrˈmeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông báo hoặc biên nhận chính thức chứng minh khoản thanh toán đã được hoàn…
…normal;">/ˈek.strə.vɜːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hòa đồng, thích giao tiếp và nhận được năng lượng từ việc tương tác với người khác…
…normal;">/ˈkɒst kʌtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giảm bớt chi phí nhằm tiết kiệm tiền hoặc cải thiện hiệu quả tài chính.
…normal;">/kəˈlɪɡrəfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác…
…normal;">/kəmˈpæʃənət/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn
…TB%20tri%E1%BB%87u%20t%E1%BA%ADp%20th%C3%AD%20sinh%20d%E1%BB%B1%20x%C3%A9t%20tuy%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B3%20tuy%E1%BB%83n…
…normal;">/ˈteɪkəweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc mặt hàng thực phẩm được mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng để ăn ở nơi…
…normal;">/ˈtʊər ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn dắt một nhóm khách du lịch và cung cấp thông tin về các địa điểm họ thăm…
…normal;">/ˈpɑːrkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dừng xe và để nó ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.
…normal;">/dɪˈpɑːzɪt/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được trả làm lần đầu hoặc đặt cọc khi đồng ý mua hoặc thuê một thứ…
…normal;">/ˈpɑːt.lʌk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc buổi gặp mặt mà mỗi khách đóng góp một món ăn để chia sẻ.
…normal;">/ˈtenənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.
…normal;">/ɪˈvɪk.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê.
📖 Định…
…normal;">/ɪɡˈzempʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế…
…normal;">/dɪˌlɪbəˈreɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cân nhắc cẩn thận và kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
…normal;">/liːs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian…
…normal;">/ˈwedɪŋ vaʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những lời hứa mà cô dâu và chú rể dành cho nhau trong buổi lễ cưới.
…normal;">/əˈpærəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo nói chung, đặc biệt khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại; toàn bộ các…
…normal;">/daʊn ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị…