high season
…normal;">/ˌhaɪ ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm mà một điểm du lịch có lượng khách đến nhiều nhất, thường là vào những…
…normal;">/ˌhaɪ ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm mà một điểm du lịch có lượng khách đến nhiều nhất, thường là vào những…
…normal;">/ɒf ðə ˈbiːtn pɑːθ/ · phrase (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không có nhiều khách du lịch đến thăm; khác thường, hẻo lánh hoặc ít…
…normal;">/ˌɛpɪkjʊˈriːənɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một học thuyết triết học cho rằng khoái cảm và sự vắng mặt của đau khổ là điều tốt đẹp…
…normal;">/ˈæksent/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng…
…normal;">/ˈdaɪəlekt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dạng của ngôn ngữ được nói ở một vùng cụ thể hoặc bởi một nhóm xã hội cụ thể…
…normal;">/ɪnˈtes.tə.si/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý khi một người qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ, việc…
…normal;">/ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình phần mềm chính quản lý phần cứng và tài nguyên phần mềm của máy tính, đồng thời…
…normal;">/ˈθɪəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời giải thích có cơ sở vững chắc cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên…
…normal;">/ɡrəʊs ˈnæʃ.ən.əl ˈprɒd.ʌkt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi cư dân của…
…normal;">/ˈkæʃ ˌrɛdʒ.ɪs.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính tiền là một chiếc máy được sử dụng trong các cửa hàng để ghi lại…
…normal;">/kæʃ floʊ ˈsteɪt.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính thể hiện dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp trong một…
…normal;">/kæʃ ɒn hænd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mặt và tiền xu hiện có tại một địa điểm cụ thể mà doanh nghiệp hoặc cá…
…normal;">/ˈklæsɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình học tập trong đó một kích thích trung tính được ghép nối lặp đi lặp lại với…
…normal;">/ˌtrɪkəl daʊn ˌɛkəˈnɒmɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích…
…normal;">/ˈwiːkˌɛnd ˈɡɛtˌaʊeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn được thực hiện vào cuối tuần, thường đến một địa điểm gần, để thư giãn…
…normal;">/ˌwɜːrk laɪf ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho…
…normal;">/ˈɛəriə rʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm nhỏ hoặc vừa được sử dụng để phủ một phần sàn trong phòng, thường được đặt…
…normal;">/ˈpiːphoʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗ tròn rất nhỏ trên cửa có gắn thấu kính đặc biệt, giúp bạn nhìn ra ngoài và biết…
…normal;">/ˈwɪndoʊ skriːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung lưới, thường làm bằng kim loại hoặc sợi thủy tinh, gắn trên cửa sổ để ngăn côn…
…normal;">/ˌsteɪ ət ˈhoʊm/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện…