phoneme
…Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm vị..
…Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm vị..
…normal;">/ˈmesi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bừa bẩn, lộn xộn hoặc không trong trạng thái ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): Untidy, dirty…
…strong>📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại, chẳng hạn như máy ảnh, danh bạ hoặc…
…normal;">/rɪˈwɔːrd pɔɪnts/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà chủ thẻ tích lũy được cho mỗi giao dịch mua hàng bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ…
…Tin học có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm); 01 GV Tiếng Anh (ĐH Sư phạm ngoại ngữ/Ngôn ngữ Anh có chứng chỉ sư phạm).
…normal;">/əˈkjuːz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌsiːnɪk ˈəʊvəlʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ…
…Anh ấy nhận được học bổng toàn phần để theo học ngành kỹ thuật tại một trường đại học danh tiếng..
…sức khỏe, tốt nghiệp Đại học chuyên ngành phù hợp, có chứng chỉ ngoại ngữ (Tiếng Anh A2/B) và chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản.
…Trong hầu hết các văn bản học thuật tiếng Anh, ý chính thường nằm ở một trong hai vị trí này. Sau đó, bạn gạch chân những từ khóa chủ đề…
…normal;">/tjuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.
📖 Định nghĩa (English): A short piece…
…normal;">/ˈɡɒb.əl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ
📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly…
…normal;">/rɪˈpeər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà con người di chuyển đến một quốc gia khác với ý định sinh sống vĩnh viễn…
…normal;">/ˈɡriːtɪŋ kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các…
…normal;">/ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức buộc tội một người tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To officially…
…normal;">/ˈloʊfər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈstɛrwɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/beɪl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến…
…có kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản và sử dụng ngoại ngữ hoặc tiếng dân tộc thiểu số theo yêu cầu vị trí.