alternator
…normal;">/ˈɔːltərneɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện ở dạng dòng điện xoay chiều.
…normal;">/ˈɔːltərneɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện ở dạng dòng điện xoay chiều.
…normal;">/ˈstʌməkeɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɡɜːl.frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɔɪnt.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất mịn và nhờn được bôi lên da để chữa lành, làm dịu hoặc bảo vệ da.
…normal;">/ˈkrʌmpld/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.
📖 Định…
…normal;">/ɪnˈherɪtəns tæks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được từ người đã qua đời.
…10-11/02/2026
…Cú pháp tiếng Anh yêu cầu chủ ngữ phải đứng trước động từ chính..
…Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện, trễ một tiếng..
…normal;">/ˈfɔːrfɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mất một thứ gì đó như hình phạt vì vi phạm quy tắc, luật hoặc thỏa thuận.
…normal;">/dəˈrektər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giám sát các khía cạnh sáng tạo của một bộ phim và chỉ đạo diễn viên.
…normal;">/ˈsiːkwəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm tiếp nối câu chuyện của tác phẩm trước đó.
📖 Định…
…normal;">/ɪnˈheɪlər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhỏ dùng để hít thuốc, thường để giúp giảm các vấn đề về hô hấp như hen…
…normal;">/ˈliːvərɪdʒ/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu…
…12px;">
…normal;">/ˈkɔːdərɔɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải cotton dày có các đường gân nổi dọc, thường được dùng để may quần và áo khoác…
…em>Dịch: "Hành động nói thay lời nói" là một câu tục ngữ tiếng Anh phổ biến..
…normal;">/mɪˈθɒlədʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.
…normal;">/wuːnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chấn thương đối với mô sống, thường do vết cắt, vết đánh hoặc tác động khác gây ra làm rách…
…normal;">/ˈflæʃ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảnh trong phim quay lại sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
📖 Định nghĩa…