Diversification
…normal;">/dɪˌvɜːr.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác…
…normal;">/dɪˌvɜːr.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác…
…normal;">/ˈæm.fɪ.θiˌeɪ.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình lớn, hở hoặc hình tròn, dùng cho biểu diễn, có các hàng ghế xếp…
…normal;">/ˈkaɪækɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc môn thể thao chèo một chiếc thuyền nhỏ và hẹp gọi là kayak trên mặt nước, thường…
…normal;">/ˈloʊkəl ɑːrˈtɪzən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thợ thủ công sinh sống tại một khu vực cụ thể, làm ra các sản phẩm thủ công…
…normal;">/ˌsuːvəˈnɪr ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng bán các mặt hàng liên quan đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể, thường…
…normal;">/ˈæn.ju.əl fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí hằng năm mà tổ chức phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thu…
…normal;">/ˈmɪnɪməm ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhỏ nhất mà chủ thẻ tín dụng phải trả mỗi tháng để giữ tài khoản ở trạng…
…normal;">/ˈsensərʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra chính thức các sách, phim hoặc phương tiện truyền thông khác và loại bỏ những phần được…
…normal;">/ˈɡɑːrmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ quần áo riêng lẻ, đặc biệt là món được may thủ công, đo may riêng hoặc được…
…normal;">/ˈwɜːr.kaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tập thể dục hoặc tập luyện, thường nhằm mục đích cải thiện thể lực, sức mạnh hoặc…
…normal;">/ˈtʃekaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán tiền; cũng là quy trình trả tiền và rời khỏi nơi…
…normal;">/ˈwɒrənti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa bằng văn bản của công ty về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu nó bị…
…normal;">/fɔːl aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sự bất đồng hoặc tranh cãi với ai đó khiến tình bạn bị tổn thương nghiêm trọng…
…normal;">/ræˈpɔː(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ gần gũi và hòa hợp, trong đó mọi người hiểu rất rõ cảm xúc hoặc ý…
…normal;">/ˈkenl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi trú ẩn hoặc ngôi nhà nhỏ dành cho chó, hoặc cơ sở nơi chó được gửi nuôi, nhân…
…normal;">/ˈbɪndʒ ˌwɒtʃ.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một…
…normal;">/ˈwɒrənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép thực hiện một hành động…
…normal;">/əˈmiːnətiz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những tiện nghi, tiện ích mong muốn hoặc hữu ích của khách sạn, phòng hoặc nơi ở giúp khách thoải…
…normal;">/əʊθ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được…
…normal;">/kənˈvɪkʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một…