wallpaper
…normal;">/ˈwɔːlˌpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈwɔːlˌpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈpeɪəbəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phải được thanh toán; cũng được dùng như danh từ để chỉ số tiền mà doanh nghiệp nợ người khác…
…normal;">/ˈfuːtɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm nệm mềm có thể gấp lại, thường được dùng làm giường hoặc sofa.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈren.ə.veɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn
…normal;">/ˈstʌməkeɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdʒʌmp roʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây dùng để tập thể dục, vung qua đầu và dưới chân khi nhảy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/meɪk ə mes/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn
…normal;">/ˈhoʊlsəm miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tốt cho sức khỏe và có lợi cho cơ thể lẫn tinh thần.
📖 Định…
…normal;">/tuː teɪk ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɜːn.aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài.
📖 Định…
…normal;">/ˈhoʊm.sɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy buồn vì xa nhà và gia đình trong một thời gian dài
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tu kɔːl bæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɡɜːl.frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hɪt ðə dʒɪm/ · verb phrase (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đến phòng tập gym để tập thể dục (thân mật)
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌækwɪˈzɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mua lại một công ty khác hoặc có được một thứ gì đó có giá trị.
…normal;">/ˈsteɪkˌhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống.
…normal;">/ˌoʊldˈfæʃ.ənd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không hiện đại; thuộc về hoặc đặc trưng của thời kỳ trước.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/meɪk ˈhedweɪ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đạt được sự tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một việc gì đó
…normal;">/ˈtʊərɪst træp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi thu hút khách du lịch nhưng tính giá quá cao hoặc chất lượng kém.
📖 Định…
…normal;">/ˈtræv.ə.lɑːɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sách, bộ phim hoặc bài nói về chuyến du lịch của ai đó