wok
…normal;">/wɑːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chảo lớn, sâu, tròn dùng trong ẩm thực châu Á để xào, chiên ngập dầu và hấp.
…normal;">/wɑːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chảo lớn, sâu, tròn dùng trong ẩm thực châu Á để xào, chiên ngập dầu và hấp.
…normal;">/tə ˈtʃek ðə meɪl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mở hộp thư để xem có thư hoặc bưu kiện mới hay không.
…normal;">/ˌleɪd ˈbæk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.
📖 Định…
…normal;">/spiːd bʌmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phần gồ lên trên mặt đường buộc các phương tiện phải giảm tốc độ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈfeɪʃl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho da mặt, thường bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.
…normal;">/ɡrɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn bằng cách đặt trên khung kim loại phía trên lửa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp
…normal;">/ˈhaʊs hʌntɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tìm kiếm một ngôi nhà hoặc căn hộ để mua hoặc thuê.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbɒdi ˈləʊʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại kem lỏng dùng để thoa lên da giúp da mềm mại, mịn màng và giữ ẩm.
…normal;">/ˈkriːtʃər əv ˈhæbɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người luôn làm những việc giống nhau theo cùng một cách
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/strest/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng và không thể thư giãn vì các vấn đề trong cuộc sống hoặc công việc
…normal;">/ˈplɑːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quảng trường hoặc khu vực công cộng ở thành phố, thường có các cửa hàng hoặc tòa nhà quan trọng…
…normal;">/piːk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.
…normal;">/ɪˈkɒnəmi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực…
…normal;">/ˈrestərɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ…
…normal;">/drɑːft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió lạnh lùa qua phòng hoặc tòa nhà, thường đi qua các khe hở nhỏ.
📖 Định…
…normal;">/tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.
…normal;">/ˈsnɔːrkəlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bơi với ống thở và mặt nạ gần mặt nước để quan sát đời sống dưới biển.
…normal;">/ˌred ˈaɪ flaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và đến nơi vào sáng sớm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/lɒdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà nhỏ ở vùng núi hoặc nông thôn dùng cho khách du lịch hoặc hoạt động thể thao
…normal;">/ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp chuyên sắp xếp các chuyến nghỉ, chuyến bay và chỗ ở cho khách du lịch.