Utility
…normal;">/juːˈtɪləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.
…normal;">/juːˈtɪləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.
…normal;">/ˌdʒʊərɪsˈpruːdns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.
…normal;">/ˌdaʊnˈloʊd/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển một tệp, chương trình hoặc ứng dụng từ internet hoặc máy chủ xuống thiết bị của bạn.
…normal;">/ˈleɪoʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng trong hành trình, đặc biệt là điểm dừng giữa các chuyến bay trong hàng không.
…normal;">/ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dɪsˈkloʊ.ʒər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư…
…normal;">/ˈhɪərseɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.
…normal;">/faɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền phải nộp như hình phạt đối với việc vi phạm luật hoặc quy tắc.
…normal;">/ˈʃɛdɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tự nhiên mà động vật rụng lớp lông cũ hoặc bị hư tổn, thường theo mùa.
…normal;">/ˈdrɑːpaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.
📖 Định…
…normal;">/ˈkæləri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể…
…normal;">/hæŋ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thoải mái với ai đó, đặc biệt là để giải trí hoặc thư giãn.
…normal;">/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ…
…normal;">/kəmˈpænjənʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có một người bạn hoặc người đồng hành mà bạn thích ở bên cạnh.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈzɪliənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần
…normal;">/ˈɡreɪtfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hoặc thể hiện sự trân trọng đối với điều mình nhận được hoặc điều ai đó đã làm…
…normal;">/ˈresəpi/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm nguyên liệu và cách…
…normal;">/tʃɔːr/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.
…normal;">/ˈblendər/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.
…normal;">/kəˈmjuːnəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.