price ceiling
…normal;">/ˈpraɪs ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá tối đa có thể được tính cho một hàng hóa hoặc dịch vụ, do chính phủ đặt…
…normal;">/ˈpraɪs ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá tối đa có thể được tính cho một hàng hóa hoặc dịch vụ, do chính phủ đặt…
…normal;">/muːd swɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người…
…normal;">/ˈstaɪpend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như tiền lương hoặc trợ cấp, thường cho học sinh hoặc…
…normal;">/tə ˈrʌsl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có…
…normal;">/ˈstɪmjələs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mà chính phủ hoặc tổ chức đưa vào nền kinh tế để khuyến khích chi tiêu và thúc đẩy…
…normal;">/ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp nhằm biến tiền kiếm được từ hoạt động tội phạm trông như đến từ…
…normal;">/step kaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng…
…normal;">/snæk taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính…
…normal;">/ˈtʊər bʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt lớn được sử dụng để đưa khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị…
…normal;">/ˌekspəˈdɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám…
…normal;">/ˈrɛntəl kɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe mà bạn trả tiền để sử dụng trong một khoảng thời gian, thường là khi đi…
…normal;">/kɑːr ˈrɛntəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho thuê xe ô tô trong một khoảng thời gian, thường tính theo ngày hoặc tuần.
…normal;">/ˌfɑːst ˈfuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường…
…normal;">/ˈkæfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh…
…normal;">/ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật và khoa học cải tạo nội thất của một tòa nhà để có được môi trường lành…
…normal;">/ˈʌpˌsaɪklɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình biến đổi vật liệu thải, sản phẩm phụ hoặc sản phẩm không mong muốn thành vật liệu hoặc…
…normal;">/ˈtɔɪlət brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu…
…normal;">/ˈflæʃ.laɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn…
…normal;">/ˈhæn.di.mæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo…
…normal;">/ˈsæl.əd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín, thường dùng kèm nước sốt, đôi khi có…