to veg out
…normal;">/vedʒ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV…
…normal;">/vedʒ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV…
…normal;">/vɔɪs ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng…
…normal;">/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy tại sân bay, khách sạn hoặc nhà ga nơi hành khách đăng ký và nhận vé hoặc…
…normal;">/reɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá…
…normal;">/dəˌmes.tɪk ˈflaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến…
…normal;">/snæk breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít…
…normal;">/ˈpeɪpər ˌʃrɛdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa…
…normal;">/tə pʊt wʌnz fiːt ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt…
…normal;">/pʊt ðə ˈketl ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đun nước sôi trong ấm để pha trà hoặc cà phê (chủ yếu ở…
…normal;">/ˈduːveɪ ˌkʌvə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn…
…normal;">/fæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo…
…normal;">/striːt fuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người…
…normal;">/ˈfæməli ˈmiːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa…
…normal;">/ɡɛt ə ɡʊd naɪts sliːp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɑːkɪt ˈvæljuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá hiện tại mà tại đó một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mua…
…normal;">/net ˈɪnkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc cá nhân sau khi đã trừ tất cả thuế, chi phí…
…normal;">/kəmˈpaʊn.dɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cộng lãi hoặc lợi nhuận vào vốn gốc để các khoản thu nhập trong tương lai được…
…normal;">/ˈbʌtər dɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ…
…normal;">/ˈlaɪthaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh…
…normal;">/ˈtrævəl blɒɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trang web hoặc nhật ký trực tuyến nơi một người chia sẻ trải nghiệm, mẹo, hình ảnh và câu…