deductible
…normal;">/dɪˈdʌktəbl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần…
…normal;">/dɪˈdʌktəbl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần…
…normal;">/eəˈrəʊbɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thuộc về aerobic; liên quan đến các bài tập giúp cải thiện khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy…
…normal;">/pəˈreɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường…
…normal;">/ˈbʌdʒɪteri kənˈstreɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới hạn hoặc ràng buộc về số tiền có thể chi tiêu trong một ngân sách hoặc kế hoạch…
…normal;">/ˈɡeɪmɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí…
…normal;">/ˈblɒkbʌstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm rất phổ biến và thành công về mặt thương mại, thu hút…
…normal;">/ˈkɑːn.fɪ.dənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc về một tình huống; không lo lắng…
…normal;">/əˈmend.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản…
…normal;">/ˈkwɔːrəm/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp…
…normal;">/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa…
…normal;">/ˌəʊvəˌweɪt ˈbæɡɪdʒ fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phụ phí mà hãng hàng không áp dụng khi hành lý của hành khách vượt quá trọng lượng…
…normal;">/ˈɛntri stæmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh…
…normal;">/ˈek.wɪ.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi…
…normal;">/pɔːrtˈfoʊlioʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ…
…normal;">/ˈfoʊk.lɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những niềm tin, huyền thoại, truyện kể và phong tục truyền thống của một cộng đồng, được truyền qua…
…normal;">/əˌsɪmɪˈleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một nhóm thiểu số dần tiếp nhận phong tục, thái độ và văn hóa của xã hội đa…
…normal;">/ˈet.ɪ.ket/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận…
…normal;">/ɪnˈstɔːlmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong chuỗi các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ cho đến khi trả hết toàn bộ giá…
…normal;">/kənˈfeti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh giấy màu nhỏ được mọi người tung lên không trung trong các dịp lễ hội như đám cưới…
…normal;">/ˈstriː.mɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động nghe hoặc xem nội dung video và âm thanh qua internet theo thời gian thực, mà không…