liquidity
…normal;">/lɪˈkwɪd.ə.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành…
…normal;">/lɪˈkwɪd.ə.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành…
…normal;">/ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng…
…normal;">/kæʃ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất…
…normal;">/ˈsɜːrvər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính hoặc hệ thống cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác…
…normal;">/ˌsʌməlˈjeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia rượu được đào tạo chuyên nghiệp, làm việc tại nhà hàng, có nhiệm vụ tư vấn và phục…
…normal;">/frɪdʒ ˈmæɡ.nət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nam châm trang trí nhỏ, thường có tên địa danh hoặc hình ảnh, được bán phổ biến…
…normal;">/ˈtrɪŋkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nhỏ, giá rẻ, thường mang tính trang trí hoặc đeo như trang sức, thường được mua làm…
…normal;">/rɪsk ˈtɒlərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế…
…normal;">/ˌpriːˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia…
…normal;">/kiːp ɪn tʌtʃ/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duy trì sự giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian…
…normal;">/rɪˈkɜːrɪŋ ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc…
…normal;">/ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập…
…normal;">/ˈmæn.deɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực…
…normal;">/ˈredʒɪstri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ…
…normal;">/ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một…
…normal;">/ˈweɪvər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu…
…normal;">/bʌɡ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không…
…normal;">/əˈsesmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc…
…normal;">/ˈpredʒ.ʊ.dɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quan điểm hoặc cảm xúc vô lý, bất công được hình thành mà không có đủ suy…
…normal;">/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà tỷ lệ ngày càng tăng dân số chuyển từ vùng nông thôn đến sống ở các thành…