magistrate
…normal;">/ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một…
…normal;">/ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một…
…normal;">/ˈweɪvər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu…
…normal;">/vəˈlɪdəti ˈpɪəriəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp…
…normal;">/bʌɡ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không…
…normal;">/ˈpeɪmənt ˌɡeɪtweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dịch vụ trực tuyến an toàn xử lý các giao dịch thẻ tín dụng hoặc ngân hàng giữa…
…normal;">/əˈsesmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc…
…normal;">/hɪˈstɒrɪk saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm có tầm quan trọng về lịch sử, thường được bảo tồn để phục vụ giáo dục…
…normal;">/ˈspeʃəlti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc thức uống mà một nhà hàng hoặc vùng miền nổi tiếng, thường đại diện cho truyền thống…
…normal;">/ˈpredʒ.ʊ.dɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quan điểm hoặc cảm xúc vô lý, bất công được hình thành mà không có đủ suy…
…normal;">/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà tỷ lệ ngày càng tăng dân số chuyển từ vùng nông thôn đến sống ở các thành…
…normal;">/ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị gia đình gồm hai vợ chồng và các con, sống chung với nhau mà không có họ…
…normal;">/ˈsteɪ.pəl fuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm được ăn thường xuyên và chiếm phần lớn trong chế độ ăn của một vùng hoặc…
…normal;">/ˈɡruːmɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình làm sạch, chải và cắt tỉa lông, móng hoặc răng của động vật để giữ chúng khỏe mạnh…
…normal;">/ˈlɪtər bɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khay chứa vật liệu thấm hút (như cát hoặc chất độn chuyên dụng) để mèo đi vệ…
…normal;">/ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử…
…normal;">/ˈkrɔːswɜːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một câu đố từ vựng trong đó các từ liên kết với nhau được đặt trong một lưới ô vuông…
…normal;">/ˈæm.ə.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tham gia một hoạt động vì sở thích hoặc như một thú vui, chứ không phải với…
…normal;">/ˈpæstaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính…
…normal;">/ˈpɜː.dʒər.i/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố ý đưa ra tuyên bố sai sự thật khi đã tuyên thệ…
…normal;">/pəˈroʊl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do…