fixed expense
…normal;">/fɪkst ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo…
…normal;">/fɪkst ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo…
…normal;">/kəˈlek.tə.bəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị…
…normal;">/prɪˈskrɪpʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản bác sĩ ghi các loại thuốc, liều dùng cho bệnh nhân sử dụng. Prescription là căn cứ để…
…normal;">/ˈɡriː.vəns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống…
…normal;">/ˈɔːtəʊkərɛkt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tự động thay đổi các từ viết sai chính tả thành đúng khi…
…normal;">/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái phải chịu trách nhiệm theo pháp luật đối với một điều gì đó, đặc…
…normal;">/ˈdeɪ.tə ˈjuː.sɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu internet di động mà các ứng dụng và dịch vụ trên thiết bị tiêu…
…normal;">/ˌkɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sắp xếp các đạo luật, quy tắc hoặc quy định thành một bộ luật…
…normal;">/klɔːz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một…
…normal;">/ˈpætənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy phép chính thức của chính phủ trao cho người giữ quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc…
…normal;">/ˈdʌfəl bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc túi lớn hình trụ làm bằng vải hoặc chất liệu mềm, dùng để đựng đồ cá nhân, đặc…
…normal;">/ˈzəʊnɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử…
…normal;">/ɪˈstɒpəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì…
…normal;">/ˈæs.et/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty…
…normal;">/ˈbændwɪdθ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng…
…normal;">/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc…
…normal;">/eəˈrəʊbɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn…
…normal;">/ˈhoʊlseɪl/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán…
…normal;">/bɪndʒ wɒtʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường…
…normal;">/ˌself ɪˈstiːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng…