ethnography
…normal;">/ɛθˈnɒɡrəfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông…
…normal;">/ɛθˈnɒɡrəfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông…
conservatorship (quyền giám hộ; sự bảo quản tài sản hợp pháp) — Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc…
…normal;">/keɪs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc…
…normal;">/ˈkɒntrækt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều…
Part 2 thảo luận giải pháp — Cấu trúc kỹ thuật
…normal;">/ˈkɒp.i.raɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp độc quyền để xuất bản, sản xuất hoặc bán một tác phẩm văn học…
…normal;">/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa…
Custody (quyền nuôi con, quyền giám hộ) — Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người g...
…normal;">/əˈdɒpʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con…
…normal;">/ɪnˈtes.tə.si/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý khi một người qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ, việc…
attorney (luật sư) — Người đã được cấp giấy phép hành nghề để đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc th...
…normal;">/ˈwɒrənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép thực hiện một hành động…
…normal;">/ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập…
…normal;">/ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một…
…normal;">/ɪˈstɒpəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì…
…normal;">/klɔːz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một…
…normal;">/ˈɡɑːrdiən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý…
…normal;">/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho…
…12px; color: #555;"> Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun
counsel (luật sư, người tư vấn pháp lý) — Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên qu...