entry permit
…normal;">/ˈɛntri pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư…
…normal;">/ˈɛntri pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư…
…normal;">/pruːf əv əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu…
…normal;">/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé du lịch cho phép hành khách đi từ điểm khởi hành đến điểm đến và quay trở…
…normal;">/ˈɡaɪdɪd tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan địa điểm do hướng dẫn viên dẫn đầu, người này giải thích và cung cấp…
…normal;">/ˈkɒməntri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mô tả hoặc phân tích bằng lời do hướng dẫn viên trình bày khi đưa du khách tham quan…
…normal;">/ˌdjuːti ˈfriː ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán lẻ, thường ở sân bay hoặc cảng, nơi hàng hóa được bán mà không tính…
…normal;">/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác…
…normal;">/ˌpriː ˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân…
…normal;">/doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗn hợp đặc và mềm gồm bột mì, nước và đôi khi có thêm các nguyên liệu như men hoặc…
…normal;">/rɪˈkʌvəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trở lại khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể…
…normal;">/ˈbɜːrθdeɪ keɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bánh được chuẩn bị để kỷ niệm sinh nhật của ai đó, thường được trang trí bằng…
…normal;">/liːʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây hoặc dây da gắn vào vòng cổ thú cưng, được chủ sử dụng để kiểm soát và…
…normal;">/əˈkwɛəriəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích…
…normal;">/əˈpiːl/ · noun / verb · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu chính thức lên tòa án cấp cao để thay đổi hoặc đảo ngược quyết định của…
…normal;">/ˌmiːdiˈeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp trong đó một bên thứ ba trung lập giúp các bên xung đột…
…normal;">/ˈælɪməni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn…
…normal;">/ˈkaʊnsəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là…
…normal;">/trʌˈstiː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của…
…normal;">/ˈæm.nə.sti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội…
…normal;">/ˈbaɪˌlɔːz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh…