yield
…normal;">/jiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.
…normal;">/jiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.
…normal;">/əˈpet.ɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.
…normal;">/ˈæktʃuəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tính toán rủi ro và phí bảo hiểm bằng toán học và thống kê.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/pəˈdestriən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi bộ trên đường, đặc biệt là ở các khu vực có xe cộ qua lại.
…normal;">/ˈkrɒs.wɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.
…normal;">/ˈfɔːrkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.
…normal;">/ˈbɒndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fəˈtɑː.ɡrə.fi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.
…normal;">/ˌledʒɪsˈleɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.
…normal;">/ˈkəʊdeks/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ sưu tập chính thức hoặc tập hợp có hệ thống các đạo luật và quy chế.
…normal;">/ˈrʌnweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải bề mặt được trải nhựa dài và hẹp ở sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ…
…normal;">/kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình kiên cố, thường bằng bê tông, dọc theo đó tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa…
…normal;">/əˈlɑːrm/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra âm thanh lớn để đánh thức bạn hoặc cảnh báo nguy hiểm.
…normal;">/nɑːn rɪˈfʌn.də.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả vé hoặc đặt chỗ không thể trả lại hoặc đổi lấy tiền sau khi mua…
…normal;">/ˈsəʊʃl nɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.
…normal;">/ˈbæŋkwɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.
…normal;">/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.
📖 Định…
…normal;">/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đèn đỏ, vàng, xanh dùng để điều khiển giao thông tại các ngã tư, ngã ba…
…normal;">/ˌkæməˈrɑːdəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.
📖 Định…
…normal;">/ˈæŋkʃəs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra