forfeiture
…normal;">/ˈfɔːr.fə.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈfɔːr.fə.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.
📖 Định nghĩa (English…
…hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực hiện chức năng quản lý, điều hành đất nước theo hiến pháp và pháp luật.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbæŋ.krʌpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ…
…normal;">/ˈpɜːrpɪtreɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một hành vi có hại, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
📖 Định nghĩa…
…Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt để xác minh danh tính người dùng trước khi…
…normal;">/pəˈliːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng.
…normal;">/ɪnˈtesteɪt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chết mà không để lại một bản di chúc hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English): Having died…
…normal;">/ˈkæpɪtəl ˈpʌnɪʃmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt tử hình do pháp luật quy định đối với những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
…normal;">/kɔːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết bởi thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn.
…normal;">/ˈsmʌɡlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bất hợp pháp đưa hàng hóa hoặc người vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
…normal;">/ˈædvərseri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đối thủ trong một vụ kiện pháp lý, một cuộc tranh chấp hoặc một cuộc tranh luận
…normal;">/ˈɡrɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.
…Cú pháp tiếng Anh yêu cầu chủ ngữ phải đứng trước động từ chính..
…normal;">/ˈlɔːjər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hành nghề hoặc nghiên cứu luật và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý.
…normal;">/kənˈspɪrəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch bí mật của một nhóm người nhằm thực hiện hành vi có hại hoặc bất hợp pháp.
…Lưu ý khi viết dạng Cause-Effect-Solution
…normal;">/dɪˌsɒljuːˈʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý chấm dứt chính thức một cuộc hôn nhân, quan hệ đối tác hoặc công ty.
…normal;">/ˈlændfɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chất thải được chôn lấp xuống đất, thường được dùng làm phương pháp xử lý rác thải.
…normal;">/dʒʌdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên chức công vụ chủ trì các thủ tục pháp lý và đưa ra quyết định cho các vụ…
…normal;">/ˌstɪp.jəˈleɪ.ən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy tắc hoặc điều kiện được thỏa thuận chính thức trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp…