peek
…normal;">/piːk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.
…normal;">/piːk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.
…normal;">/ɪˈkɒnəmi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực…
…normal;">/ˈrestərɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ…
…normal;">/drɑːft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió lạnh lùa qua phòng hoặc tòa nhà, thường đi qua các khe hở nhỏ.
📖 Định…
…normal;">/tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.
…normal;">/ˈsnɔːrkəlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bơi với ống thở và mặt nạ gần mặt nước để quan sát đời sống dưới biển.
…normal;">/ˌred ˈaɪ flaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và đến nơi vào sáng sớm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/lɒdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà nhỏ ở vùng núi hoặc nông thôn dùng cho khách du lịch hoặc hoạt động thể thao
…normal;">/ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp chuyên sắp xếp các chuyến nghỉ, chuyến bay và chỗ ở cho khách du lịch.
…normal;">/kənˈdɪʃ.ən.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng lỏng dùng cho tóc sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải…
…normal;">/ˈdaʊntaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian một người không làm việc hoặc không hoạt động; thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
…normal;">/teɪk aʊt ðə træʃ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mang rác từ trong nhà ra thùng rác bên ngoài.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlɑː.teɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa…
…normal;">/ˈtaɪdi/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi hoặc đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách sắp xếp đúng chỗ…
…normal;">/lɔːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.
…normal;">/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc hoặc học tập khuya khoắt vào ban đêm.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tʃɪl aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng…
…normal;">/ˈleɪzi ˈmɔːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.
…normal;">/ˈmɪnɪməlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc cách tiếp cận chỉ sử dụng các yếu tố đơn giản và cần thiết nhất, loại bỏ…
…normal;">/ˈmæsɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.