dropout
…normal;">/ˈdrɑːpaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.
📖 Định…
…normal;">/ˈdrɑːpaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.
📖 Định…
…normal;">/ˈkæləri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể…
…normal;">/hæŋ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thoải mái với ai đó, đặc biệt là để giải trí hoặc thư giãn.
…normal;">/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ…
…normal;">/kəmˈpænjənʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có một người bạn hoặc người đồng hành mà bạn thích ở bên cạnh.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈzɪliənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần
…normal;">/ˈɡreɪtfl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hoặc thể hiện sự trân trọng đối với điều mình nhận được hoặc điều ai đó đã làm…
…normal;">/ˌhɒspɪˈtæləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tiếp đón và đối xử thân thiện, hào phóng với khách, hoặc ngành khách sạn và nhà hàng.
…normal;">/ˈpet ˌsɪt.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc thú cưng của người khác khi chủ nhân đi vắng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈwaɪfaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối internet không dây bằng sóng vô tuyến.
…normal;">/ˈhaʊskiːpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ phận trong khách sạn chịu trách nhiệm dọn phòng, thay drap giường và bổ sung vật dụng cho khách…
…normal;">/ˈtɜːrmɪnl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà tại sân bay nơi hành khách đến và khởi hành, nơi các chuyến bay được xử lý.
…normal;">/ˈtaɪmteɪbl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành…
…normal;">/ˌəʊvəˈweɪt ˈbæɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý vượt quá giới hạn trọng lượng mà hãng hàng không quy định, thường phải chịu thêm phí…
…normal;">/ˈresəpi/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm nguyên liệu và cách…
…normal;">/tʃɔːr/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.
…normal;">/ˈblendər/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.
…normal;">/kəˈmjuːnəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.
…normal;">/ˈreɪdiˌeɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.
📖 Định…
…normal;">/niːd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấn và kéo giãn khối bột bằng tay để bột trở nên mịn và đàn hồi trước khi nướng.