iced latte
…normal;">/aɪst ˈlɑːteɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.
…normal;">/aɪst ˈlɑːteɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.
…normal;">/ˌɒf ˈpiːk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: xảy ra hoặc được sử dụng vào thời gian ít người dùng dịch vụ, thường có giá rẻ hơn…
…normal;">/ˈtræv.əl ˌmʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển…
…normal;">/ˈwɔkɪŋ tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tour có hướng dẫn viên đi bộ xung quanh một thành phố, di tích lịch sử hoặc địa điểm…
…normal;">/deɪ tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan có hướng dẫn diễn ra trong một ngày, quay về điểm xuất phát vào buổi…
…normal;">/ˈfuːd stɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quầy hoặc sạp nhỏ, thường ở ngoài trời, nơi chuẩn bị và bán đồ ăn thức uống cho…
…normal;">/mæp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ phẳng của một địa điểm, thể hiện các thành phố, đường xá hoặc đặc điểm địa lý, dùng…
…normal;">/ˌhəʊm kʊkt ˈmiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng.
…normal;">/ˈɡreɪvjɑːrd ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ca làm việc diễn ra vào ban đêm và rạng sáng, thường từ nửa đêm đến sáng sớm.
…normal;">/ˈdʒʌŋk fuːd/ · noun (uncountable) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.
…normal;">/ˌpɑːtɪd ˈplænt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.
…normal;">/ænˈtiːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật sưu tầm được như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao vì tuổi…
…normal;">/ˈelɪveɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị như một căn phòng nhỏ di chuyển lên xuống trong tòa nhà, dùng để chở người hoặc đồ…
…normal;">/tɜːrn ˈsɪɡ.nəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn trên xe nhấp nháy để cho biết người lái xe sắp rẽ trái hoặc rẽ phải
…normal;">/ˌrɛdi ˈmeɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được chuẩn bị sẵn từ trước và có sẵn để sử dụng hoặc tiêu thụ ngay lập tức.
…normal;">/ɡɪv bæk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lại một thứ gì đó cho chủ sở hữu hoặc về đúng nơi ban đầu của nó.
…normal;">/laʊndʒ/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn, hoặc là phòng chờ công cộng ở khách sạn, sân bay, v…
…normal;">/ˈmaʊθ ˌwɔːtərɪŋ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn có mùi hoặc vẻ ngoài hấp dẫn đến mức khiến người ta muốn ăn ngay lập tức…
…normal;">/tu plʌɡ ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm…
…normal;">/ˈkɑːrpɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.