to plug in
…normal;">/tu plʌɡ ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm…
…normal;">/tu plʌɡ ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm…
…normal;">/ˈkɑːrpɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.
…normal;">/ˈtaʊəl ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh hoặc khung gắn trên tường, dùng để treo khăn cho chúng được khô.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈʃuː hɔːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ cong dùng để giúp trượt gót giày vào chân một cách dễ dàng hơn
…normal;">/ˈhænd kriːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: kem dưỡng ẩm được thoa lên tay để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa khô ráp
…normal;">/aɪs kjuːb treɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc kim loại có nhiều ngăn nhỏ dùng để làm đông nước thành viên đá…
…normal;">/wɔːl hʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái móc gắn trên tường, dùng để treo các vật dụng như áo khoác, túi, mũ hoặc chìa…
…normal;">/tə ˈwɒʃ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rửa tay và mặt, đặc biệt là trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ˈprɒdʌkt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc khu vực trong…
…normal;">/tu ɪnˈvaɪt frendz ˈoʊvər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mời bạn bè đến nhà mình để thăm hỏi hoặc gặp gỡ xã giao.
…normal;">/ˈkʊk.ɪŋ pɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi lớn và sâu dùng để nấu các món như súp hoặc hầm trên bếp.
…normal;">/plaʊ θruː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự buộc mình tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc khó chịu cho đến khi…
…normal;">/ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.
…normal;">/rʌn ə ˈfiːvər/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.
…normal;">/breɪk ə swɛt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.
…normal;">/ˈspɪn.ɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong…
…normal;">/ˈstrɔː.bər.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dâu tây, một loại trái cây nhỏ, đỏ, ngọt với những hạt nhỏ trên bề mặt, thường được…
…normal;">/ˈʌvn ɡlʌvz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò…
…normal;">/ˈbælənst ˈdaɪət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe…
…normal;">/pʊl ən ˈɔːl naɪtər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức trắng cả đêm, thường để học bài hoặc hoàn thành công việc.