austerity
…normal;">/ɔːˈstɛrɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chính sách kinh tế mà chính phủ sử dụng để cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, đặc…
…normal;">/ɔːˈstɛrɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chính sách kinh tế mà chính phủ sử dụng để cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, đặc…
…normal;">/breɪk ˈiː.vən pɔɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không có lãi cũng không có…
…normal;">/ˈpɜːtʃəsɪŋ paʊər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của đồng tiền được thể hiện qua lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một đơn vị…
…normal;">/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính thể hiện doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời…
…normal;">/ˈpeɪ stʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tài liệu dạng giấy hoặc điện tử được cấp cho nhân viên, thể hiện thu nhập và các khoản…
…normal;">/teɪk ɪt ˈiːzi/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thư giãn và không làm việc quá sức hoặc không làm quá nhiều; giữ bình tĩnh
…normal;">/riˈjuː.zə.bəl ˈstrɔː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống hút thân thiện với môi trường, làm từ kim loại, silicone hoặc tre, có thể rửa…
…normal;">/ˈsteɪplər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại…
…normal;">/ˈɒdəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài, nhiều sự kiện hoặc thú vị, thường được đánh dấu bằng nhiều thay đổi vận…
…normal;">/ˈdʒet ˌsetər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi du lịch khắp nơi, đặc biệt là đến các điểm đến sang trọng hoặc thời…
…normal;">/əˈpɒstiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công…
…normal;">/ˈstɪki nəʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ có lớp keo dán ở mặt sau, dùng để viết ghi chú ngắn và dán…
…normal;">/ˈʃaʊ.ər ˌkɜː.tən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rèm bằng nhựa hoặc vải treo trong bồn tắm hoặc vòi sen để ngăn nước bắn ra…
…normal;">/ˈlɔːndri ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà được dùng để giặt và sấy quần áo, thường có máy…
…normal;">/ˈskɪn.keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau…
…normal;">/ˈkʊkwɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi, chảo và các dụng cụ khác được sử dụng để chế biến thức ăn trên bếp hoặc trong lò…
…normal;">/ˈdɔːr.mən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để…
…normal;">/ˈpækɪŋ lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.
…normal;">/bred bɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi…
…normal;">/plæn ðə wiːk/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp và quyết định các công việc, cuộc hẹn và hoạt động cho tuần sắp tới…