shower curtain
…normal;">/ˈʃaʊ.ər ˌkɜː.tən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rèm bằng nhựa hoặc vải treo trong bồn tắm hoặc vòi sen để ngăn nước bắn ra…
…normal;">/ˈʃaʊ.ər ˌkɜː.tən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rèm bằng nhựa hoặc vải treo trong bồn tắm hoặc vòi sen để ngăn nước bắn ra…
…normal;">/ˈlɔːndri ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà được dùng để giặt và sấy quần áo, thường có máy…
…normal;">/ˈskɪn.keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau…
…normal;">/ˈkʊkwɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi, chảo và các dụng cụ khác được sử dụng để chế biến thức ăn trên bếp hoặc trong lò…
…normal;">/ˈdɔːr.mən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để…
…normal;">/ˈpækɪŋ lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.
…normal;">/bred bɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi…
…normal;">/plæn ðə wiːk/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp và quyết định các công việc, cuộc hẹn và hoạt động cho tuần sắp tới…
…normal;">/ˈpeti kæʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền mặt nhỏ được giữ để chi trả cho các chi phí nhỏ hàng ngày.
…normal;">/kɔːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai…
…normal;">/mʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc uống hình trụ lớn, thường được dùng để đựng đồ uống nóng như cà phê hoặc trà…
…normal;">/tu sɔːrt ˈlɔːndri/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phân chia quần áo thành các đống khác nhau theo màu sắc, chất liệu hoặc hướng dẫn…
…normal;">/ˈsəʊɪŋ kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.
…normal;">/pɒp aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm…
…normal;">/kiːp tæbz ɒn/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để…
…normal;">/foʊld/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn…
…normal;">/dʒʌŋk ˈdrɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà…
…normal;">/ˈteɪbl ˌrʌnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ…
…normal;">/muːd ˈbuːstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn
…normal;">/ˈpepər ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ vận hành bằng tay có tay quay dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt thành…